Từ vựng

[Ngữ pháp N5] Phân biệt あげる / さしあげる / やる

Cấu trúc & ý nghĩa từng từ

あげる (ageru)

  • Cấu trúc: [Người cho] は [Người nhận] に [Vật] を あげる/あげました
  • Ý nghĩa: “Cho / tặng / làm giúp ai đó.”
  • Khi dùng: khi người cho là bạn / người trong nhóm của mình hoặc ngang hàng, và người nhận là người khác (bên ngoài “nhóm” của mình – người không quá thân thiết), hoặc ít nhất không cao hơn quá nhiều về mặt xã hội.
  • Vai trò ngữ cảnh: trung tính, dùng trong đời sống, giữa bạn bè, người quen, người không cần quá kính trọng.

Ví dụ:

  • 私は友だちに本をあげました。
    → Tôi đã tặng bạn một cuốn sách.
  • 先生にではなく、妹 (いもうと) に手伝ってあげた。
    → Không phải cho cô giáo — tôi đã giúp em gái.
  • 子どもにお菓子をあげる。
    → Cho con / trẻ em món kẹo / đồ ăn vặt.

さしあげる (sashiageru): cách nói lịch sự / khiêm nhường

  • Cấu trúc: [Người cho] は [Người nhận (cấp cao hơn /kính trọng)] に [Vật] を さしあげる/さしあげました
  • Ý nghĩa: cũng là “cho / tặng / làm giúp”, nhưng mang sắc thái kính trọng / khiêm nhường – phù hợp khi người nhận có địa vị cao hơn (thầy cô, sếp, người lớn tuổi, khách, người cần tôn trọng…).
  • Khi dùng: trong bối cảnh lịch sự, trang trọng khi muốn thể hiện phép lịch sự.

Ví dụ:

  • 先生にプレゼントをさしあげました。
    → Tôi đã tặng quà cho giáo viên.
  • お客様にお茶を入れてさしあげます。
    → Tôi xin được pha trà cho quý khách.
  • 社長に報告書を渡してさしあげた。
    → Tôi đã đưa báo cáo cho giám đốc.

やる (yaru): “cho / làm cho” với người / vật có địa vị thấp hơn hoặc vô thức

  • Cấu trúc: [Người cho] は [Người nhận / vật nhận] に [Vật] を やる
  • Ý nghĩa: “Cho / tặng / làm cho” – nhưng dùng khi người nhận được xem là thấp hơn, hoặc là động vật, cây cối, vật vô tri.
  • Khi dùng: với bạn bè rất thân, em nhỏ, trẻ con, động vật, cây cối – dùng trong ngữ cảnh thân mật; không nên dùng với người lạ, người lớn hơn, người cần kính trọng (nếu dùng dễ nghe thô lỗ).

Ví dụ:

  • 弟におもちゃをやる。
    → Tặng đồ chơi cho em trai.
  • 犬に餌をやる。
    → Cho chó ăn.
  • 子どもに宿題を手伝ってやった。
    → Tôi đã giúp con / em nhỏ làm bài tập.

Vì sao nên hiểu kỹ các từ này?

  • Tiếng Nhật rất coi trọng địa vị, phép lịch sự, mối quan hệ xã hội nên việc dùng đúng từ “giúp / cho / tặng” thể hiện ý tôn trọng / sự lịch sự / phép xã giao.
  • Dùng sai, ví dụ dùng やる với người lớn tuổi, khách, cấp trên thì có thể bị coi là “thiếu tôn trọng / thô lỗ”.
  • Hiểu đúng sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên, lịch sự, phù hợp hoàn cảnh (bí quyết để nói tiếng Nhật “giống người Nhật”).
  • Trong JLPT (và trong đời sống học/việc Nhật) thì việc dùng các dạng (あげる / さしあげる / やる / くれる / もらう / 〜てあげる / 〜てくれる / 〜てもらう) là rất quan trọng vì xuất hiện nhiều trong bài nghe, đọc, giao tiếp.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog