Cấu trúc & ý nghĩa từng từ
あげる (ageru)
- Cấu trúc:
[Người cho] は [Người nhận] に [Vật] を あげる/あげました - Ý nghĩa: “Cho / tặng / làm giúp ai đó.”
- Khi dùng: khi người cho là bạn / người trong nhóm của mình hoặc ngang hàng, và người nhận là người khác (bên ngoài “nhóm” của mình – người không quá thân thiết), hoặc ít nhất không cao hơn quá nhiều về mặt xã hội.
- Vai trò ngữ cảnh: trung tính, dùng trong đời sống, giữa bạn bè, người quen, người không cần quá kính trọng.
Ví dụ:
- 私は友だちに本をあげました。
→ Tôi đã tặng bạn một cuốn sách. - 先生にではなく、妹 (いもうと) に手伝ってあげた。
→ Không phải cho cô giáo — tôi đã giúp em gái. - 子どもにお菓子をあげる。
→ Cho con / trẻ em món kẹo / đồ ăn vặt.
さしあげる (sashiageru): cách nói lịch sự / khiêm nhường
- Cấu trúc:
[Người cho] は [Người nhận (cấp cao hơn /kính trọng)] に [Vật] を さしあげる/さしあげました - Ý nghĩa: cũng là “cho / tặng / làm giúp”, nhưng mang sắc thái kính trọng / khiêm nhường – phù hợp khi người nhận có địa vị cao hơn (thầy cô, sếp, người lớn tuổi, khách, người cần tôn trọng…).
- Khi dùng: trong bối cảnh lịch sự, trang trọng khi muốn thể hiện phép lịch sự.
Ví dụ:
- 先生にプレゼントをさしあげました。
→ Tôi đã tặng quà cho giáo viên. - お客様にお茶を入れてさしあげます。
→ Tôi xin được pha trà cho quý khách. - 社長に報告書を渡してさしあげた。
→ Tôi đã đưa báo cáo cho giám đốc.
やる (yaru): “cho / làm cho” với người / vật có địa vị thấp hơn hoặc vô thức
- Cấu trúc:
[Người cho] は [Người nhận / vật nhận] に [Vật] を やる - Ý nghĩa: “Cho / tặng / làm cho” – nhưng dùng khi người nhận được xem là thấp hơn, hoặc là động vật, cây cối, vật vô tri.
- Khi dùng: với bạn bè rất thân, em nhỏ, trẻ con, động vật, cây cối – dùng trong ngữ cảnh thân mật; không nên dùng với người lạ, người lớn hơn, người cần kính trọng (nếu dùng dễ nghe thô lỗ).
Ví dụ:
- 弟におもちゃをやる。
→ Tặng đồ chơi cho em trai. - 犬に餌をやる。
→ Cho chó ăn. - 子どもに宿題を手伝ってやった。
→ Tôi đã giúp con / em nhỏ làm bài tập.
Vì sao nên hiểu kỹ các từ này?
- Tiếng Nhật rất coi trọng địa vị, phép lịch sự, mối quan hệ xã hội nên việc dùng đúng từ “giúp / cho / tặng” thể hiện ý tôn trọng / sự lịch sự / phép xã giao.
- Dùng sai, ví dụ dùng やる với người lớn tuổi, khách, cấp trên thì có thể bị coi là “thiếu tôn trọng / thô lỗ”.
- Hiểu đúng sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên, lịch sự, phù hợp hoàn cảnh (bí quyết để nói tiếng Nhật “giống người Nhật”).
- Trong JLPT (và trong đời sống học/việc Nhật) thì việc dùng các dạng (あげる / さしあげる / やる / くれる / もらう / 〜てあげる / 〜てくれる / 〜てもらう) là rất quan trọng vì xuất hiện nhiều trong bài nghe, đọc, giao tiếp.