[Ngữ pháp N5] 〜になる / 〜くなる: Trở nên / Trở thành

1. Cấu trúc

N+ に + なる
Adj-な (bỏ な) + に + なる
Adj-い (bỏ い → + く) + なる → 〜くなる

2. Cách dùng

  • Khi muốn nói một sự vật, người, thời tiết, trạng thái… đang thay đổi
  • Có thể dùng cho cả vật, người, điều kiện, cảm giác, thời gian.

3. Ví dụ

📌 N + に + なる

  • 医者 (いしゃ) になる。 → Trở thành bác sĩ.
  • 春 (はる) になる。 → Chuyển sang mùa xuân.
  • 夫婦 (ふうふ) になった。 → Trở thành vợ chồng.

📌 Adj-な + に + なる

  • 部屋 (へや) がきれい になる。 → Phòng trở nên sạch / đẹp.
  • 町 (まち) が便利 になった。 → Thị trấn đã trở nên tiện lợi hơn.
  • 日本語 (にほんご) が上手 (じょうず) になりたい。 → Muốn trở nên giỏi tiếng Nhật.

📌 い-tính từ (bỏ い → く + なる)

  • 暑 (あつ)い → 暑く なる。 → Trở nên nóng.
  • 寒 (さむ)い → 寒く なりました。 → Trời đã trở nên lạnh.
  • 大き (おおき)い → 大きく なった。 → Trở nên lớn.
  • 便利 (べんり) → 便利に なる。 → Trở nên tiện lợi.