1. Cấu Trúc
Vなくてもいいです
Aい + くなくてもいい
Aな / N + でなくてもいい
2. Ý Nghĩa / Cách Dùng
- Mẫu này được dùng để nói rằng một hành động không bắt buộc – người nói muốn nói “không cần thiết phải làm ~” hoặc “nếu không làm ~ cũng được”.
- Nghĩa tiếng Việt: “Không cần làm …”, “Không phải … cũng được”, “Có thể không làm …”.
🔹 Lưu ý
- Động từ phải chia sang thể ない (phủ định) trước khi thêm 「くてもいいです」。
- “~なくてもいいです” khác với “~てはいけません” (không được làm) ở chỗ: “~なくてもいい” là không bắt buộc, còn “~てはいけません” là cấm đoán.
- Có thể rút gọn trong lời nói thân mật thành “~なくていい” hoặc “~なくてもいいよ”。
3. Ví Dụ
- 明日は休みだから、学校に 行かなくてもいいです。
→ Vì ngày mai nghỉ, nên không cần phải đến trường. - 空港まで 来なくてもいいよ。
→ Không cần tới sân bay cũng được. - 好きじゃないなら、食べ なくてもいいですよ。
→ Nếu bạn không thích thì không ăn cũng được. - まだ時間がありますから、そんなに 急がなくてもいいよ。
→ Vì vẫn còn thời gian, nên không cần vội quá đâu. - その本は あげるよ,返してくれなくてもいいからね。
→ Cuốn sách đó tớ cho luôn, bạn không cần trả lại cũng được. - パンを ひとつ持ってこなくてもいいです。
→ Bạn không cần mang theo một cái bánh cũng được. - この漢字の書き方は 覚えなくてもいいです。読めればいいです。
→ Cách viết chữ Kanji này không cần nhớ đâu. Chỉ cần đọc được là được. - 今日は来 なくてもいい?
→ Hôm nay không cần tới à? (thân mật) - 宿題を しなくてもいいですか?
→ Em không cần làm bài tập chứ ạ? - コーヒーを 飲まなくてもいいよ。
→ Không cần uống cà phê cũng được.