[Ngữ Pháp N4] 〜はず / 〜はずだ / 〜はずです: Chắc là…

1. Ý Nghĩa

「〜はずだ」 được dùng khi người nói đã có lý do xác đáng để tin rằng điều gì đó phải đúng, chắc chắn là như vậy. Không dùng cho phán đoán ngẫu nhiên hay cảm nhận không có cơ sở.

Phán đoán dựa trên:

  • Thông tin đã biết
  • Kinh nghiệm
  • Qui luật / logic

2. Cấu Trúc

3. Ví Dụ

  1. 彼は日本にもう着いているはずです。
    → Vì anh ấy đã khởi hành, chắc chắn là anh ấy đã đến Nhật rồi.
  2. 明日は雨が降るはずです。
    → Theo báo cáo thời tiết, chắc chắn sẽ mưa ngày mai.
  3. この漢字は習ったはずです。
    → Tôi chắc chắn đã học chữ kanji này rồi.
  4. 約束したから、彼は来るはずだ。
    → Vì đã hứa, chắc chắn anh ấy sẽ đến.
  5. 財布を持ってきたはずですよ。
    → Tôi nhớ là tôi chắc chắn đã mang ví theo rồi.
  6. 彼は日本人のはずです。
    → Anh ấy chắc chắn là người Nhật.
  7. 彼女はこの仕事をできるはずです。
    → Vì cô ấy có kinh nghiệm, chắc chắn cô ấy làm được việc này.
  8. 飛行機は今頃飛んでいるはずです。
    → Vì giờ đã đến giờ bay, chắc chắn máy bay đang bay rồi.
  9. このケーキは甘いはずです。
    → Cái bánh này chắc chắn là ngọt.
  10. この店の料理はおいしいはずです。
    → Vì đây là một quán nổi tiếng, chắc chắn món ăn ở đây ngon.