[Ngữ Pháp N4] 〜させてください/〜させてもらえますか/〜させてもらえませんか: Hãy cho phép tôi…

1. Ý Nghĩa

Các mẫu 〜させてください/〜させてもらえますか/〜させてもらえませんか được dùng khi xin phép người nghe cho phép mình (hoặc ai đó) làm một hành động nào đó.

Đây là cách nói lịch sự, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày, nơi làm việc, trường học.

2. Cấu Trúc

3. Cách Dùng

Mẫu câuMức độGhi chú
〜させてくださいLịch sựDùng phổ biến
〜させてもらえますかLịch sự hơn
〜させてもらえませんかRất lịch sựTrang trọng

Cả ba mẫu đều mang nghĩa xin phép, khác nhau chủ yếu ở mức độ lịch sự.

4. Ví Dụ

  1. すみません、先に帰らせてください。
    → Xin lỗi, cho phép tôi về trước.
  2. 今日は体調が悪いので、休ませてください。
    → Hôm nay tôi không khỏe, xin cho tôi nghỉ.
  3. この仕事を私にやらせてください。
    Xin cho tôi làm công việc này.
  4. 少し説明させてもらえますか。
    Cho tôi giải thích một chút được không?
  5. 写真を撮らせてもらえませんか。
    Cho phép tôi chụp ảnh được không ạ?
  6. もう一度考えさせてください。
    Xin cho tôi suy nghĩ lại một lần nữa.
  7. 会議で意見を言わせてもらえますか。
    Tôi có thể phát biểu ý kiến trong cuộc họp không?
  8. 明日、遅く来させてもらえませんか。
    Ngày mai cho phép tôi đến muộn được không ạ?