1. Cấu trúc
Động từ (thể thường) + なんて
Danh từ + なんて
なんて là cách nói thân mật, thường dùng trong văn nói, mang nhiều sắc thái cảm xúc khác nhau tùy ngữ cảnh.
2. Ý nghĩa & Cách dùng
① Cách nói thân mật của 「なんと / なんというN」
Dùng để nêu ra sự việc, sự vật với cách nói tự nhiên, đời thường.
Nghĩa: Cái thứ như… / Cái gọi là…
Thường dùng khi nhắc đến một sự việc, khái niệm mà người nói cho rằng không đáng nói, không quan trọng hoặc chỉ nêu tên.
Ví dụ:
- 日本語なんて、最初は難しく感じる。
→ Cái gọi là tiếng Nhật, lúc đầu thấy khó. - 幸せなんて、人それぞれだ。
→ Cái gọi là hạnh phúc thì mỗi người mỗi khác.
② Miêu tả tâm trạng xem thường/ khinh miệt, tường thuật hoặc phủ định
Thể hiện thái độ coi nhẹ, đánh giá thấp, hoặc phủ định một sự việc, con người.
Nghĩa: Này nọ, này kia… / Chẳng ra gì / Có là gì đâu
Sắc thái tiêu cực, không dùng trong văn trang trọng.
Ví dụ:
- あいつの言うことなんて、信じられない。
→ Mấy lời hắn nói chẳng thể tin được. - 言い訳なんて、聞きたくない。
→ Mấy lời bào chữa tôi không muốn nghe.
③ Diễn tả cảm xúc kinh ngạc, bất ngờ, khiếp đảm
Dùng khi người nói không ngờ tới, cảm thấy quá mức so với tưởng tượng.
Nghĩa: Quá…, thật không ngờ…
Thường dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh.
Ví dụ:
- 一人で全部やるなんて、すごい。
→ Một mình làm hết như vậy, thật không ngờ. - 彼が会社を辞めるなんて、誰も思わなかった。
→ Anh ấy nghỉ việc như vậy, không ai ngờ tới.
④ Dẫn lại lời nói hoặc suy nghĩ
Dùng khi trích dẫn nội dung ai đó nói, nghĩ, thường mang sắc thái chủ quan của người nói.
Nghĩa: Cho rằng… / Nói rằng…
Hay dùng trong hội thoại hàng ngày.
Ví dụ:
- 彼は明日来ないなんて言っていた。
→ Anh ấy nói rằng ngày mai không đến. - 無理だなんて思っていなかった。
→ Tôi không nghĩ rằng lại là không thể.
3. Ví dụ
- 子どもがそんなことを言うなんて驚いた。
→ Trẻ con mà nói như vậy, thật bất ngờ. - お金なんてあればあるほどいいわけじゃない。
→ Tiền bạc không phải cứ nhiều là tốt. - 彼女が嘘をつくなんて信じられない。
→ Không thể tin được là cô ấy nói dối. - 失敗なんて誰にでもある。
→ Thất bại thì ai cũng có. - 辞めたいなんて一言も言っていない。
→ Tôi chưa từng nói là muốn nghỉ việc. - あの店の料理なんて、高いだけだ。
→ Đồ ăn quán đó chỉ được cái đắt. - こんな簡単な問題を間違えるなんて。
→ Sai cả bài đơn giản thế này, thật là… - 忘れたなんて、言い訳でしょう。
→ Nói là quên chẳng qua là ngụy biện thôi. - 彼が犯人だなんて、考えたこともなかった。
→ Chưa từng nghĩ anh ấy lại là thủ phạm. - 一日で終わるなんて無理だ。
→ Hoàn thành trong một ngày là không thể.