1. Cấu trúc
V(bỏ ます) + っぱなしだ/で
V(bỏ ます) + っぱなしに + する/なる
V(bỏ ます) + っぱなしの + Danh từ
Sau khi biến đổi:
- Động từ nhóm 1 → bỏ ます + っぱなし
- Động từ nhóm 2 → bỏ ます + っぱなし
- Động từ nhóm 3:
- する → しっぱなし
- 来る → 来っぱなし
2. Ý nghĩa
~っぱなし diễn tả trạng thái giữ nguyên hành động / tình trạng / trạng thái mà không thay đổi, không chỉnh sửa, không dọn dẹp, không hoàn thành, và thường mang:
- Sắc thái tiêu cực / bất tiện
- Cảm giác phiền phức / không thoải mái
- “Để nguyên như thế… và điều đó không hay”
Dịch tiếng Việt:
- Cứ nguyên… như vậy
- Để hoài…
- Không thay đổi / không dọn dẹp / không hoàn tất
3. Cách dùng
① Diễn tả giữ nguyên trạng thái
- Hành động được thực hiện nhưng không dừng lại / không kết thúc
- Mang cảm giác bất tiện / chưa hoàn chỉnh
② Diễn tả để hoài một thứ, không xử lý/ dọn dẹp
- Cửa để nguyên mở
- Đèn để hoài không tắt
- Việc bỏ dở
Không dùng để diễn tả hành động hoàn thành, có ý định giữ lâu nhưng tốt đẹp → thường là không tốt.
4. Ví dụ
- 電気をつけたままじゃなくて、電気を消さずに寝っぱなしだ。
→ Cứ để nguyên đèn rồi ngủ mất.
- ドアを開けっぱなしで出かけるな。
→ Đừng đi ra ngoài mà để cửa mở.
- テレビを見っぱなしで勉強しない。
→ Cứ xem TV hoài mà không học bài.
- 傘を使いっぱなしにしていると壊れるよ。
→ Nếu cứ để nguyên ô như vậy thì sẽ hỏng đó.
- 宿題をしたっぱなしで出かけてしまった。
→ Cứ để bài tập làm dở rồi đi ra ngoài mất.
- 服を脱ぎっぱなしにしないで片付けなさい。
→ Đừng cởi đồ rồi để đó, hãy cất vào đi.
- 雨の日に窓を開けっぱなしだった。
→ Trong ngày mưa, tôi đã để cửa sổ mở hoài.
- 会議の資料を作りっぱなしで提出し忘れた。
→ Sau khi làm xong tài liệu họp tôi lại quên nộp mất.