[Ngữ Pháp N3]~っぱなし: Cứ nguyên… như thế

1. Cấu trúc

Sau khi biến đổi:
  • Động từ nhóm 1 → bỏ ます + っぱなし
  • Động từ nhóm 2 → bỏ ます + っぱなし
  • Động từ nhóm 3:
    • する → しっぱなし
    • 来る → 来っぱなし

2. Ý nghĩa

~っぱなし diễn tả trạng thái giữ nguyên hành động / tình trạng / trạng tháikhông thay đổi, không chỉnh sửa, không dọn dẹp, không hoàn thành, và thường mang:

  • Sắc thái tiêu cực / bất tiện
  • Cảm giác phiền phức / không thoải mái
  • “Để nguyên như thế… và điều đó không hay”

Dịch tiếng Việt:

  • Cứ nguyên… như vậy
  • Để hoài…
  • Không thay đổi / không dọn dẹp / không hoàn tất

3. Cách dùng

① Diễn tả giữ nguyên trạng thái

  • Hành động được thực hiện nhưng không dừng lại / không kết thúc
  • Mang cảm giác bất tiện / chưa hoàn chỉnh

② Diễn tả để hoài một thứ, không xử lý/ dọn dẹp

  • Cửa để nguyên mở
  • Đèn để hoài không tắt
  • Việc bỏ dở

Không dùng để diễn tả hành động hoàn thành, có ý định giữ lâu nhưng tốt đẹp → thường là không tốt.

4. Ví dụ

  1. 電気をつけたままじゃなくて、電気を消さずに寝っぱなしだ。
    Cứ để nguyên đèn rồi ngủ mất.
  1. ドアを開けっぱなしで出かけるな。
    Đừng đi ra ngoài mà để cửa mở.
  1. テレビを見っぱなしで勉強しない。
    Cứ xem TV hoài mà không học bài.
  1. 傘を使いっぱなしにしていると壊れるよ。
    → Nếu cứ để nguyên ô như vậy thì sẽ hỏng đó.
  1. 宿題をしたっぱなしで出かけてしまった。
    → Cứ để bài tập làm dở rồi đi ra ngoài mất.
  1. 服を脱ぎっぱなしにしないで片付けなさい。
    → Đừng cởi đồ rồi để đó, hãy cất vào đi.
  1. 雨の日に窓を開けっぱなしだった。
    → Trong ngày mưa, tôi đã để cửa sổ mở hoài.
  1. 会議の資料を作りっぱなしで提出し忘れた。
    → Sau khi làm xong tài liệu họp tôi lại quên nộp mất.