[Ngữ Pháp N3]~その結果(そのけっか): Kết quả là…

1. Cấu trúc

~ その結果、~

Vế trước thường là sự việc xảy ra, vế sau là kết quả / hậu quả được suy ra từ đó.

2. Ý nghĩa

~その結果 dùng để diễn tả mối quan hệ nhân quả: Nếu xảy ra A → kết quả là B.
Nghĩa tiếng Việt:

  • Kết quả là…
  • Hậu quả là…
  • Vì thế… dẫn đến…
  • Do đó…

Đây là cách nói mang tính chặt chẽ và logic, thường dùng trong văn viết, báo cáo, bài luận, giải thích nguyên nhân, kết quả.

3. Cách dùng

A. Chỉ kết quả của một nguyên nhân rõ ràng kết quả của một nguyên nhân rõ ràng

雨が強かった。その結果、試合は中止になった。
→ Trời mưa lớn. Kết quả là trận đấu bị hủy.

B. Dùng trong báo cáo/ giải thích

データを比較した。その結果、差が明らかになった。
→ So sánh dữ liệu. Hậu quả là khác biệt được làm rõ.

📍 C. Không dùng trong câu hỏi

これは何ですか。その結果…?
= Không dùng để hỏi trực tiếp. Dùng để nêu kết luận, đánh giá.

4. Ví dụ

  1. 雨が続いた。その結果、川の水位が上がった。
    Mưa kéo dài. Kết quả là mực nước sông dâng cao.
  2. たくさん練習した。その結果、大会で優勝した。
    Tập luyện rất nhiều. Kết quả là vô địch giải đấu.
  3. 宿題を忘れた。その結果、先生に叱られた。
    Quên làm bài. Kết quả là bị thầy mắng.
  4. 規則を守らなかった。その結果、問題が発生した。
    Không tuân thủ quy tắc. Hậu quả là phát sinh vấn đề.
  5. よく勉強した。その結果、テストの点数が上がった。
    Học bài kỹ. Kết quả là điểm kiểm tra tăng.
  6. 交通事故が多かった。その結果、法律が厳しくなった。
    Tai nạn giao thông nhiều. Kết quả là luật pháp trở nên nghiêm ngặt.
  7. 会議が長引いた。その結果、予定が変わった。
    Cuộc họp kéo dài. Kết quả là kế hoạch bị thay đổi.
  8. 運動不足だった。その結果、体調を崩した。
    Thiếu vận động. Hậu quả là sức khỏe suy giảm.
  9. 新しい戦略を試した。その結果、売上が伸びた。
    Thử chiến lược mới. Kết quả là doanh số tăng.
  10. 時間が足りなかった。その結果、提出が遅れた。
    Không đủ thời gian. Hậu quả là nộp muộn.