1. Cấu trúc
Động từ thể từ điển (Vる) + しかない
→ Nghĩa: “không còn cách nào khác ngoài…” / “chỉ có thể…”, thể hiện rằng không có lựa chọn thay thế → đành phải làm như vậy.
2. Ý nghĩa
- Diễn tả không có lựa chọn khác, chỉ còn cách làm một việc gì đó.
- Cách nói này thường dùng khi tình huống bắt buộc, không thể tránh được việc phải làm điều đó.
3. Ví dụ
- 試験に合格したいから、毎日勉強するしかない。
→ Vì muốn đậu kỳ thi, chỉ còn cách học mỗi ngày thôi. - 財布を忘れたので、家へ戻るしかない。
→ Vì quên ví nên chỉ có cách quay về nhà. - 雨がひどいから、今日は外へ出るしかない。
→ Vì mưa to quá, hôm nay chỉ có thể đi ra ngoài thôi. - 時間がないから、走るしかない。
→ Vì không có thời gian, đành phải chạy thôi. - あなたのアドバイスを信じるしかない。
→ Tôi chỉ còn cách tin vào lời khuyên của bạn thôi. - エレベーターが壊れたから、階段で行くしかなかった。
→ Vì thang máy hỏng nên đành phải đi cầu thang. - もうすぐ締め切りだから、やるしかないよ。
→ Vì sắp hết hạn rồi nên chỉ còn cách làm thôi. - このケーキが美味しそうだから、食べるしかない!
→ Vì cái bánh này trông ngon quá nên chỉ có thể ăn thôi! - 彼の言葉を聞くしかないと思う。
→ Tôi nghĩ chỉ còn cách nghe lời anh ấy. - 病気だから、休むしかない。
→ Vì bị ốm nên đành phải nghỉ ngơi thôi.