1. Cấu trúc
Động từ thể từ điển + ことはない
Ví dụ:
- 行くことはない
- 心配することはない
2. Ý nghĩa
Không cần phải… / Không việc gì phải…
Ngữ pháp ~ことはない dùng để nói rằng một hành động nào đó không cần thiết phải làm, dù có không làm thì vẫn không sao, vẫn được chấp nhận.
Thường mang sắc thái:
- Trấn an
- Khuyên nhủ
- Động viên
- Đôi khi là nhắc nhở nhẹ hoặc phê phán kín đáo
3. Cách dùng
(1) Nói với đối phương rằng không nhất thiết phải làm hành động đó
Dù không làm thì cũng không có vấn đề gì
無理に行くことはない。
→ Không cần phải cố đi đâu.
(2) Dùng để khích lệ, trấn an
Rất hay dùng trong hội thoại đời thường
心配することはないよ。
→ Không cần lo lắng đâu.
(3) Hầu như không dùng cho bản thân người nói
私は行くことはない(nghe không tự nhiên)
Chủ yếu dùng để nói với người khác
(4) Không dùng trong câu hỏi
行くことはないですか?
→ Sai / không tự nhiên
(5) Không dùng khi việc “không cần” đã hiển nhiên ngay từ đầu
~ことはない thường dùng khi người nghe đang nghĩ là “phải làm”
4. Các mẫu thường gặp
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| 心配することはない | Không cần lo |
| 無理することはない | Không cần cố |
| 急ぐことはない | Không cần vội |
| わざわざ〜ことはない | Không cần phải làm cho mất công |
| なにも〜ことはない | Không việc gì phải… |
5. Ví dụ
- そんなに心配することはない。
→ Không cần lo lắng đến vậy đâu. - 雨が降っているから、無理に出かけることはない。
→ Vì đang mưa nên không cần cố ra ngoài. - 失敗しても、自分を責めることはない。
→ Dù có thất bại cũng không cần tự trách bản thân. - 時間はまだあるから、急ぐことはないよ。
→ Vẫn còn thời gian nên không cần vội. - 分からなければ、今すぐ決めることはない。
→ Nếu chưa hiểu thì không cần quyết định ngay. - その仕事は私がやるから、あなたは来ることはない。
→ Việc đó để tôi làm, bạn không cần phải đến. - 彼の言葉を全部信じることはない。
→ Không cần phải tin toàn bộ lời anh ta nói. - 高いホテルに泊まることはないと思う。
→ Tôi nghĩ không cần phải ở khách sạn đắt tiền đâu. - 体調が悪いなら、学校に行くことはない。
→ Nếu không khỏe thì không cần phải đi học. - わざわざ電話することはないよ。
→ Không cần phải mất công gọi điện đâu.