[Ngữ Pháp N3]~くせに: Vậy mà…/ Thế mà…

1. Cấu trúc

Cách nóiÝ nghĩa
Tính từ い + くせにdù…
Tính từ な + なくせにdù…
Động từ thể thường + くせにdù…
Danh từ + のくせにdù là…

2. Ý nghĩa

Dùng để chỉ sự mâu thuẫn giữa hai điều
→ Phần trước và phần sau trái ngược nhau, thể hiện giảm giá trị, trách móc, phê phán.

Nghĩa tương đương: “Dù… nhưng lại…”
Cảm xúc phê phán, chê trách người khác.

3. Cách dùng

(1) Diễn tả sự mâu thuẫn thực tế

Khi phần trước là một sự thật đáng lẽ phải dẫn đến A, nhưng kết quả lại trái ngược B.

例:

  • お金があるくせに、買わない。
    → Dù có tiền mà không mua.

(2) Biểu thị thái độ phê phán/ chê trách

Chủ yếu người nói đánh giá tiêu cực về hành động/suy nghĩ của người khác.

例:

  • 知っているくせに、知らないふりをする。
    → Dù biết nhưng lại giả vờ không biết.

(3) Dùng với danh từ

Danh từ + のくせに
→ Nhấn mạnh ngạc nhiên/phê phán.

例:

  • 子供のくせに偉そうに話すな。
    → Dù chỉ là trẻ con mà lại nói lớn lối.

4. Ví dụ

  1. 彼は運動が下手なくせに、自分はうまいと思っている。
    → Dù anh ta kém thể thao nhưng lại nghĩ mình giỏi.
  2. お金がないくせに、高い服を買う。
    → Dù không có tiền mà lại mua đồ đắt tiền.
  3. 知っているくせに、教えてくれない。
    → Dù biết rồi mà không chịu nói.
  4. 子供のくせに、よく食べるね。
    → Dù chỉ là trẻ con mà ăn nhiều thật.
  5. 忙しいくせに、遊びに行く時間がある。
    → Dù bận nhưng vẫn có thời gian đi chơi.
  6. 上手なくせに、謙遜しないなんて失礼だ。
    → Dù chơi giỏi mà không biết khiêm tốn thì thật bất lịch sự.
  7. 簡単なくせに、できないの?
    → Dù đơn giản vậy mà không làm được à?