1. Cấu trúc
① 文 +、つまり + 文
② 文 + つまり + 文
③ A は B のことです。つまり ~
つまり đứng ở giữa câu hoặc cuối vế câu trước để diễn đạt lại theo cách ngắn gọn, chính xác hơn.
2. Ý nghĩa
つまり dùng để:
- Diễn đạt lại một nội dung vừa nói với cách dễ hiểu hơn
- Tóm tắt, kết luận nội dung phía trước
- Chỉ ra mối quan hệ tương đương hoặc điểm trọng tâm của một vấn đề
Nghĩa tiếng Việt:
- Tức là…
- Hay nói cách khác…
- Tóm lại là…
3. Cách dùng
A. Diễn đạt lại bằng cách khác cho dễ hiểu
Khi bạn muốn nói cùng một nội dung nhưng bằng cách diễn đạt khác:
例:
学生が増えた。つまり教室が足りなくなった。
→ Số học sinh tăng. Nói cách khác là thiếu lớp học.
B. Tóm tắt nội dung vừa trước
Khi muốn kết luận ngắn gọn phần trước:
例:
計画は失敗だ。つまりやり直さなければならない。
→ Kế hoạch thất bại. Tóm lại là phải làm lại.
C. Nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả – tương đương
Khi hai ý là đúng bằng nhau:
例:
彼は医者だ。つまり人の命を救う人だ。
→ Anh ấy là bác sĩ. Tức là người cứu sống mọi người.
4. Ví dụ
この映画は難しい。つまり深い意味がある。
→ Bộ phim này khó hiểu. Nói cách khác là có ý nghĩa sâu sắc.
テストの点が高い。つまりよく勉強した。
→ Điểm thi cao. Tức là đã học kỹ.
話が長すぎる。つまり要点がまとまっていない。
→ Câu chuyện quá dài. Nói cách khác là không có trọng tâm.
電車が遅れた。つまり会議に遅刻した。
→ Tàu đến muộn. Tóm lại là đến họp trễ.
仕事が終わらない。つまり明日も残業だ。
→ Công việc chưa xong. Nghĩa là ngày mai cũng phải làm thêm.
彼は日本語が上手だ。つまり日本で長く暮らした。
→ Anh ấy giỏi tiếng Nhật. Tức là đã sống lâu ở Nhật.
その店は人気がある。つまりサービスが良い。
→ Cửa hàng đó nổi tiếng. Nói cách khác dịch vụ rất tốt.
交通事故が増えた。つまり安全対策が必要だ。
→ Tai nạn giao thông tăng. Tóm lại là cần biện pháp an toàn.
彼女は優勝した。つまり一番だった。
→ Cô ấy vô địch. Tức là đứng nhất.
電気が消えた。つまり停電だ。
→ Điện đã tắt. Nói cách khác là mất điện.