1. Cấu trúc
Vます(bỏ ます) + 終わる
Nghĩa: Hoàn thành làm việc gì đó.
Ví dụ dạng động từ + 終わる:
- 食べ終わる
- 書き終わる
- 読み終わる
- 使い終わる
- 終わり終わる
2. Ý nghĩa
終わる diễn tả hoạt động / hành động được nói đến đã:
- kết thúc hoàn toàn
- xong xuôi
- không còn diễn ra nữa
Nghĩa tiếng Việt:
- Kết thúc…
- Xong…
- Hoàn tất…
Đây là mẫu rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
3. Cách dùng
① Diễn đạt hoàn tất hành động
本を読み終わった。
→ Tôi đã đọc xong sách.
② Dùng để nói hết giờ / hết buổi
授業が終わった。
→ Tiết học đã kết thúc.
③ Kết hợp với danh từ
Khi muốn nói xong việc…, ta dùng dạng:
仕事を終わらせる / 終える
Nhưng trong bài này tập trung dùng 「終わる」 – hoạt động tự động.
4. Ví dụ
- 宿題を終わった。
→ Hoàn thành xong bài tập rồi. - 昼ご飯を食べ終わった。
→ Đã ăn xong cơm trưa rồi. - 映画を見終わったら、帰ろう。
→ Sau khi xem xong phim thì về thôi. - 本を読み終わったばかりだ。
→ Vừa mới đọc xong sách. - 会議がやっと終わった。
→ Cuối cùng cuộc họp cũng kết thúc. - このイベントは午後5時に終わる。
→ Sự kiện này kết thúc lúc 5 giờ chiều. - 仕事を終わったら、散歩に行く。
→ Khi xong việc thì đi dạo. - 授業が終わるまで待ってください。
→ Hãy đợi đến khi tiết học kết thúc. - 掃除を終わった後で休もう。
→ Sau khi dọn xong thì nghỉ nhé. - 電車はすぐに終わる。
→ Tàu sắp dừng hoạt động rồi.