[Ngữ Pháp N3] 終わる: Kết thúc / Xong…

1. Cấu trúc

Nghĩa: Hoàn thành làm việc gì đó.

Ví dụ dạng động từ + 終わる:

  • 食べ終わる
  • 書き終わる
  • 読み終わる
  • 使い終わる
  • 終わり終わる

2. Ý nghĩa

終わる diễn tả hoạt động / hành động được nói đến đã:

  • kết thúc hoàn toàn
  • xong xuôi
  • không còn diễn ra nữa

Nghĩa tiếng Việt:

  • Kết thúc…
  • Xong…
  • Hoàn tất…

Đây là mẫu rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

3. Cách dùng

① Diễn đạt hoàn tất hành động

本を読み終わった。  
→ Tôi đã đọc xong sách.

② Dùng để nói hết giờ / hết buổi

授業が終わった。  
→ Tiết học đã kết thúc.

③ Kết hợp với danh từ

Khi muốn nói xong việc…, ta dùng dạng:

仕事を終わらせる / 終える

Nhưng trong bài này tập trung dùng 「終わる」 – hoạt động tự động.

4. Ví dụ

  1. 宿題を終わった
    Hoàn thành xong bài tập rồi.
  2. 昼ご飯を食べ終わった
    Đã ăn xong cơm trưa rồi.
  3. 映画を見終わったら、帰ろう。
    Sau khi xem xong phim thì về thôi.
  4. 本を読み終わったばかりだ。
    Vừa mới đọc xong sách.
  5. 会議がやっと終わった
    Cuối cùng cuộc họp cũng kết thúc.
  6. このイベントは午後5時に終わる
    Sự kiện này kết thúc lúc 5 giờ chiều.
  7. 仕事を終わったら、散歩に行く。
    Khi xong việc thì đi dạo.
  8. 授業が終わるまで待ってください。
    Hãy đợi đến khi tiết học kết thúc.
  9. 掃除を終わった後で休もう。
    Sau khi dọn xong thì nghỉ nhé.
  10. 電車はすぐに終わる
    Tàu sắp dừng hoạt động rồi.