[Ngữ Pháp N3] 決して~ない: Nhất định không… / Quyết không…

1. Cấu trúc

Lưu ý: Sau 決して luôn là phủ định (~ない / ではない / くない).

2. Ý nghĩa

決して~ない diễn đạt sự phủ định mạnh mẽ, nhấn mạnh chắc chắn không bao giờ / nhất định không / tuyệt đối không xảy ra điều gì.

Nghĩa tiếng Việt:

  • Quyết không…
  • Tuyệt đối không…
  • Nhất định không…

Đây là cách diễn đạt phủ định mạnh hơn nhiều so với ~ない thông thường.

3. Cách dùng

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một việc không bao giờ xảy ra
Thường thấy trong:

  • Văn nói
  • Văn viết trang trọng
  • Báo chí, tuyên bố
  • Cảnh báo, răn đe

Không dùng với câu khẳng định vì 決して đi với phủ định bắt buộc

4. Ví dụ

  1. 決して忘れない。
    Nhất định không quên.
  2. 決してあきらめてはいけない。
    Tuyệt đối không được từ bỏ.
  3. 彼は決して嘘をつかない。
    Anh ấy nhất định không nói dối.
  4. この秘密は決して漏らさない
    Nhất định không làm lộ bí mật này.
  5. 決して他人の物を盗らないでください。
    Tuyệt đối đừng trộm đồ người khác.
  6. そんなことは決して許せない
    Việc đó tuyệt đối không thể tha thứ.
  7. 彼は決して人を傷つける人間じゃない
    Anh ấy không phải loại người sẽ làm tổn thương người khác.
  8. 彼女は決して無関心ではない
    Cô ấy không hẳn là vô tâm.
  9. 決して軽視してはいけない問題だ。
    Đây là vấn đề không thể xem nhẹ.
  10. 決して一人では行かないでください。
    Tuyệt đối đừng đi một mình.