1. Cấu trúc
決して ~ない
Lưu ý: Sau 決して luôn là phủ định (~ない / ではない / くない).
2. Ý nghĩa
決して~ない diễn đạt sự phủ định mạnh mẽ, nhấn mạnh chắc chắn không bao giờ / nhất định không / tuyệt đối không xảy ra điều gì.
Nghĩa tiếng Việt:
- Quyết không…
- Tuyệt đối không…
- Nhất định không…
Đây là cách diễn đạt phủ định mạnh hơn nhiều so với ~ない thông thường.
3. Cách dùng
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một việc không bao giờ xảy ra
Thường thấy trong:
- Văn nói
- Văn viết trang trọng
- Báo chí, tuyên bố
- Cảnh báo, răn đe
Không dùng với câu khẳng định vì 決して đi với phủ định bắt buộc
4. Ví dụ
- 決して忘れない。
→ Nhất định không quên. - 決してあきらめてはいけない。
→ Tuyệt đối không được từ bỏ. - 彼は決して嘘をつかない。
→ Anh ấy nhất định không nói dối. - この秘密は決して漏らさない。
→ Nhất định không làm lộ bí mật này. - 決して他人の物を盗らないでください。
→ Tuyệt đối đừng trộm đồ người khác. - そんなことは決して許せない。
→ Việc đó tuyệt đối không thể tha thứ. - 彼は決して人を傷つける人間じゃない。
→ Anh ấy không phải loại người sẽ làm tổn thương người khác. - 彼女は決して無関心ではない。
→ Cô ấy không hẳn là vô tâm. - 決して軽視してはいけない問題だ。
→ Đây là vấn đề không thể xem nhẹ. - 決して一人では行かないでください。
→ Tuyệt đối đừng đi một mình.