1. Cấu trúc
全く ~ ない
Chú ý: 全く luôn đi với phủ định.
Không thể dùng với dạng khẳng định (全く + する sẽ sai).
2. Ý nghĩa
全く~ない diễn tả một phủ định rất mạnh mẽ, nghĩa là:
- Hoàn toàn không…
- Một chút cũng không…
- Tuyệt đối không…
Nghĩa tiếng Việt:
- Hoàn toàn không…
- Một chút cũng không…
- Không hề…
3. Cách dùng
① Làm mạnh phủ định
Dùng để nhấn mạnh cực độ của việc không xảy ra hay không tồn tại.
例: 全く分からない。
→ Hoàn toàn không hiểu chút nào.
② Có thể dùng với tính từ và danh từ
- Tính từ → 全く …くない
- Tính từ な/ Danh từ → 全く …ではない
③ Không dùng với dạng khẳng định
❌ 全く行く → sai
✔ 全く行かない → đúng
4. Ví dụ
- 全く分からない。
→ Hoàn toàn không hiểu. - 彼の話は全く信じられない。
→ Câu chuyện của anh ấy hoàn toàn không thể tin được. - この料理は全くおいしくない。
→ Món này hoàn toàn không ngon chút nào. - 彼女は全く笑わない。
→ Cô ấy hoàn toàn không cười. - この映画は全く面白くなかった。
→ Bộ phim này hoàn toàn không thú vị. - 私は全く運動しない。
→ Tôi hoàn toàn không tập thể dục. - そのことは全く関係ない。
→ Chuyện đó hoàn toàn không liên quan. - 全く時間がない。
→ Hoàn toàn không có thời gian. - 彼は全く謝らなかった。
→ Anh ấy hoàn toàn không xin lỗi. - この問題は全く解決できない。
→ Vấn đề này hoàn toàn không thể giải quyết được.