[Ngữ Pháp N3] 全く~ない: Hoàn toàn không… / Một chút cũng không…

1. Cấu trúc

Chú ý: 全く luôn đi với phủ định.
Không thể dùng với dạng khẳng định (全く + する sẽ sai).

2. Ý nghĩa

全く~ない diễn tả một phủ định rất mạnh mẽ, nghĩa là:

  • Hoàn toàn không…
  • Một chút cũng không…
  • Tuyệt đối không…

Nghĩa tiếng Việt:

  • Hoàn toàn không…
  • Một chút cũng không…
  • Không hề…

3. Cách dùng

① Làm mạnh phủ định

Dùng để nhấn mạnh cực độ của việc không xảy ra hay không tồn tại.

例: 全く分からない。
Hoàn toàn không hiểu chút nào.

② Có thể dùng với tính từ và danh từ

  • Tính từ → 全く …くない
  • Tính từ な/ Danh từ → 全く …ではない

③ Không dùng với dạng khẳng định

❌ 全く行く → sai
✔ 全く行かない → đúng

4. Ví dụ

  1. 全く分からない
    Hoàn toàn không hiểu.
  2. 彼の話は全く信じられない
    Câu chuyện của anh ấy hoàn toàn không thể tin được.
  3. この料理は全くおいしくない。
    Món này hoàn toàn không ngon chút nào.
  4. 彼女は全く笑わない
    Cô ấy hoàn toàn không cười.
  5. この映画は全く面白くなかった
    Bộ phim này hoàn toàn không thú vị.
  6. 私は全く運動しない
    Tôi hoàn toàn không tập thể dục.
  7. そのことは全く関係ない
    Chuyện đó hoàn toàn không liên quan.
  8. 全く時間がない
    Hoàn toàn không có thời gian.
  9. 彼は全く謝らなかった
    Anh ấy hoàn toàn không xin lỗi.
  10. この問題は全く解決できない
    Vấn đề này hoàn toàn không thể giải quyết được.