[Ngữ Pháp N3] もし~としても/もし~としたって: Ngay cả nếu…thì cũng… / Giả sử…thì cũng…

1. Cấu trúc

Ở dạng nói thân mật, người Nhật thường dùng としたって thay vì としたも.

2. Ý nghĩa

もし~としても/としたって diễn đạt một giả định cực đoan, và kết quả ở vế sau vẫn không thay đổi.

Nghĩa tiếng Việt:

  • Ngay cả nếu…thì cũng…
  • Dù cho…thì cũng…

Đây là cách nói mạnh, nhấn mạnh độ giả định xa thực tếkết quả không đổi.

3. Cách dùng

① Biểu thị giả định mạnh mẽ

Dùng khi bạn muốn nói kể cả điều đó là sự thật, thì kết quả cũng không thay đổi.

例: もし雨が降ったとしても、試合は中止にならない。
Ngay cả nếu trời mưa thì trận đấu cũng sẽ không bị hoãn.


② Dùng với các động từ, danh từ

Mẫu rất linh hoạt, nhưng luôn kèm もし.

③ Dạng thân mật としたって

Cách nói phổ biến trong hội thoại, mang sắc thái gần gũi hơn.

例: それは難しいとしたって、やってみよう。
Dù nó khó đi nữa thì vẫn thử làm xem.

4. Ví dụ

  1. もし雨が降ったとしても、出かけます。
    Cho dù trời mưa thì mình vẫn sẽ đi ra ngoài.
  2. もしお金がたくさんあったとしても、幸せとは限らない。
    Cho dù có nhiều tiền thì cũng chưa chắc hạnh phúc.
  3. もし彼が来たとしても、話すことはない。
    Ngay cả khi anh ấy đến thì tôi cũng không nói chuyện.
  4. もし試験に落ちたとしても、また頑張ればいい。
    Dù có trượt kỳ thi thì cũng cứ cố gắng lần sau.
  5. もし君がそんなことを言ったとしても、私は気にしない。
    Cho dù bạn nói như vậy thì mình cũng không để ý.
  6. もし失敗したとしても、それから学べばいい。
    Cho dù thất bại thì cũng nên học hỏi từ chuyện đó.
  7. もし彼女が来ないとしても、待っていよう。
    Ngay cả khi cô ấy không đến thì mình vẫn đợi.
  8. もしどんなに難しいとしても、諦めない。
    Dù cho khó đến thế nào đi nữa thì mình không bỏ cuộc.
  9. もし君が反対したとしても、決めた。
    Dù cậu phản đối thì mình vẫn quyết định rồi.
  10. もしこれが最後だとしても、悔いはない。
    Cho dù đây là lần cuối thì tôi cũng không hối tiếc.