[Ngữ Pháp N3] もし~たなら: Nếu như… thì / Giả sử là… thì…

1. Cấu trúc

もし” có thể lược bỏ trong hội thoại, nhưng khi dùng sẽ nhấn mạnh tính giả định, nếu như….

“~なら” và “~ならば” có thể thay thế nhau; “~ならば” thường trang trọng hơn.

2. Ý nghĩa

もし~たなら diễn đạt giả định một điều gì đó trong quá khứ hoặc hiện tại mà không xảy ra, rồi suy luận xem điều khác sẽ như thế nào.

Nghĩa tiếng Việt:

  • Nếu như… thì…
  • Giả sử… thì…
  • Giả như… thì…

Khác với ~ばよかった (hối tiếc), もし~たならgiả định mang tính suy luận / giả tưởng về hiện tại hoặc quá khứ.

Cách dùng

① Suy luận về việc quá khứ có thể khác đi

Giả sử một hành động đã xảy ra khác đi → sẽ có kết quả khác.

例:
もしあの時勉強したなら、今ごろ合格していたかもしれない。
Nếu như lúc đó đã học thì có thể bây giờ đã đỗ rồi.

② Giả định chuyện ở hiện tại/ tương lai

Dùng khi muốn hình dung chuyện xảy ra nếu điều kiện hiện tại thay đổi.

例:
もし彼が来るなら、知らせてください。
Nếu như anh ấy đến thì hãy báo cho tôi biết.

③ Khi dùng もし

Từ “もし” thường để nhấn mạnh giả định, nhưng không bắt buộc.

4. Ví dụ

  1. もし時間があったなら、旅行に行きたい。
    Nếu như có thời gian thì muốn đi du lịch.
  2. もし宝くじが当たったなら、大きな家を買う。
    Nếu như trúng xổ số thì sẽ mua nhà lớn.
  3. もし雨が降ったなら、試合は中止だろう。
    Nếu như trời mưa thì trận đấu có lẽ bị hủy.
  4. もしもっと早く出発したなら、渋滞を避けられた。
    Nếu như khởi hành sớm hơn thì đã tránh được tắc đường.
  5. もし彼が助けてくれたなら、あの事故は防げたかもしれない。
    Giả sử anh ấy giúp đỡ thì có lẽ đã tránh được vụ tai nạn đó.
  6. もしもう一度チャンスがあるなら、今度は成功したい。
    Nếu như có thêm một cơ hội nữa thì lần này muốn thành công.
  7. もし日本語が話せたなら、日本で働くかもしれない。
    Nếu như nói được tiếng Nhật thì có thể sẽ làm việc ở Nhật.
  8. もし時間が戻せたなら、もっと注意しただろう。
    Nếu như có thể quay lại thời gian thì chắc đã cẩn thận hơn.
  9. もし彼女が来るなら、プレゼントを持って行く。
    Nếu như cô ấy đến thì sẽ mang quà đi.
  10. もし病気でなかったなら、昨日のイベントに参加していた。
    Nếu như không bị ốm thì đã tham dự sự kiện hôm qua.