[Ngữ Pháp N3] まるで~よう/みたい: Cứ như thể là…

1. Cấu trúc

Có thể dùng với:
  • Động từ
  • Tính từ
  • Danh từ

Ví dụ:

  • まるで夢ようだ
  • まるで映画みたいだ
  • まるで別世界のように

2. Ý nghĩa

まるで~よう/みたい diễn tả:

  • Một sự vật/sự việc giống một điều hoàn toàn khác
  • Nhấn mạnh so sánh cực ngạc nhiên / giống như thật

Giống với tiếng Việt:

  • Cứ như thể là…
  • Như là…
  • Giống như…

まるで dùng để tăng mức độ so sánh hơn so với chỉ dùng よう/みたい.

3. Cách dùng

① So sánh giữa hai sự vật/sự việc

まるで夢のようだ。  
→ Cứ như là mơ vậy.

② Nhấn mạnh hình ảnh/ cảm xúc

まるで映画のワンシーンみたいだった。  
→ Giống như cảnh trong phim vậy.

③ Đi với ように/みたいに để tạo so sánh trạng từ

まるで雪のように白い。  
→ Trắng như tuyết vậy.

4. Ví dụ

  1. 彼はまるで王様のようだ
    Anh ấy cứ như thể là một vị vua.
  2. まるで真夏のように暑い。
    Nóng như thể là giữa mùa hè vậy.
  3. まるでのように目が覚めた。
    Cứ như vừa tỉnh giấc từ một giấc mơ.
  4. 彼女の歌声はまるで天使のようだ
    Giọng hát của cô ấy như một thiên thần.
  5. まるでのように香る。
    Ngửi thơm như mùi hoa vậy.
  6. まるでのように白い花。
    Những bông hoa trắng như tuyết.
  7. その光景はまるで映画のワンシーンみたいだった。
    Khung cảnh ấy giống như cảnh trong phim.
  8. まるで子どものように笑っていた。
    Cười như thể là một đứa trẻ.
  9. その音楽はまるでのように響いた。
    Âm nhạc ấy vang vọng như thể trong tim.
  10. まるで別世界のような場所だ。
    Đó là một nơi giống như thế giới khác.