[Ngữ Pháp N3]~続ける: Tiếp tục… / Duy trì…

1. Cấu trúc

Động từ luôn ở dạng Vます trước khi ghép 続ける.
Ví dụ:
食べます → 食べ続ける
話します → 話し続ける

2. Ý nghĩa

~続ける diễn tả:

  • Tiếp tục làm một hành động
  • Duy trì hành động đó trong một khoảng thời gian

Nghĩa tiếng Việt:

  • Tiếp tục làm…
  • Tiếp diễn…
  • Không dừng…

3. Cách dùng

A. Diễn tả hành động kéo dài

彼は笑い続けた。  
→ Anh ấy tiếp tục cười.

B. Phủ định dạng V + 続けていない

まだ勉強し続けていない。  
→ Tôi vẫn chưa tiếp tục học.

C. Nhấn mạnh hành động không ngừng

  • Có thể dùng thêm:
    絶えず続ける (liên tục không ngừng)
    止めずに続ける (tiếp diễn mà không dừng)

4. Ví dụ

  1. 彼は泣き続けた。
    Anh ấy tiếp tục khóc.
  2. 雨が降り続けている。
    Mưa vẫn tiếp tục rơi.
  3. 毎日日本語を勉強し続けたい。
    Tôi muốn tiếp tục học tiếng Nhật mỗi ngày.
  4. テレビを見続けないでください。
    Đừng tiếp tục xem TV.
  5. その犬は吠え続けている。
    Con chó đó vẫn tiếp tục sủa.
  6. この本を読み続けている。
    Tôi đang tiếp tục đọc cuốn sách này.
  7. 仕事を終えても働き続けた。
    Dù công việc đã xong họ vẫn tiếp tục làm.
  8. 音楽を聞き続けた。
    Tiếp tục nghe nhạc.
  9. この町は夜中まで賑やかに続いていた。
    Thị trấn này cứ nhộn nhịp đến nửa đêm.
  10. 彼女は嘘をつき続けた。
    Cô ấy tiếp tục nói dối.