1. Cấu trúc
Vます(bỏ ます) + 続ける
Động từ luôn ở dạng Vます trước khi ghép 続ける.
Ví dụ:
食べます → 食べ続ける
話します → 話し続ける
2. Ý nghĩa
~続ける diễn tả:
- Tiếp tục làm một hành động
- Duy trì hành động đó trong một khoảng thời gian
Nghĩa tiếng Việt:
- Tiếp tục làm…
- Tiếp diễn…
- Không dừng…
3. Cách dùng
A. Diễn tả hành động kéo dài
彼は笑い続けた。
→ Anh ấy tiếp tục cười.
B. Phủ định dạng V + 続けていない
まだ勉強し続けていない。
→ Tôi vẫn chưa tiếp tục học.
C. Nhấn mạnh hành động không ngừng
- Có thể dùng thêm:
絶えず続ける (liên tục không ngừng)
止めずに続ける (tiếp diễn mà không dừng)
4. Ví dụ
- 彼は泣き続けた。
→ Anh ấy tiếp tục khóc. - 雨が降り続けている。
→ Mưa vẫn tiếp tục rơi. - 毎日日本語を勉強し続けたい。
→ Tôi muốn tiếp tục học tiếng Nhật mỗi ngày. - テレビを見続けないでください。
→ Đừng tiếp tục xem TV. - その犬は吠え続けている。
→ Con chó đó vẫn tiếp tục sủa. - この本を読み続けている。
→ Tôi đang tiếp tục đọc cuốn sách này. - 仕事を終えても働き続けた。
→ Dù công việc đã xong họ vẫn tiếp tục làm. - 音楽を聞き続けた。
→ Tiếp tục nghe nhạc. - この町は夜中まで賑やかに続いていた。
→ Thị trấn này cứ nhộn nhịp đến nửa đêm. - 彼女は嘘をつき続けた。
→ Cô ấy tiếp tục nói dối.