[Ngữ Pháp N3]~始める: Bắt đầu làm gì…

1. Cấu trúc

2. Ý nghĩa

~始める diễn đạt bước khởi đầu của 1 hành động, nghĩa là:

  • Người/ vật bắt đầu làm gì đó
  • Hành động đang chuyển sang giai đoạn mới

Nghĩa tiếng Việt:

  • Bắt đầu…
  • Mới bắt đầu…
  • Khởi đầu làm…

3. Cách dùng

① Diễn tả bắt đầu một hành động

雨が降り始めた。  
→ Trời bắt đầu mưa.

② Nhấn mạnh lúc hành động bắt đầu

  • Thường dùng với thời gian:
    • 〜始めたとき
    • 〜始めたばかり
    • 〜始めてから

4. Ví dụ

  1. 日本語を勉強し始めた
    Đã bắt đầu học tiếng Nhật.
  2. 雨が急に降り始めた
    Trời bất ngờ bắt đầu mưa.
  3. 彼は歌い始めた
    Anh ấy bắt đầu hát.
  4. 映画を見始めましょう
    Chúng ta hãy bắt đầu xem phim.
  5. ゲームをし始めたらやめられない。
    Một khi đã bắt đầu chơi game thì không thể dừng lại.
  6. 本を読み始めたら、時間が経つのが早い。
    Khi đã bắt đầu đọc sách thì thời gian trôi nhanh.
  7. 毎朝ジョギングをし始めた
    Bắt đầu chạy bộ mỗi sáng.
  8. 仕事が忙しくなり始めた
    Công việc bắt đầu trở nên bận rộn.
  9. ダイエットをし始めた
    Đã bắt đầu ăn kiêng.
  10. 彼女はピアノを習い始めた
    Cô ấy đã bắt đầu học piano.