1. Cấu trúc
V (thể thường) + わけではない/わけじゃない
Tính từ い + わけではない/わけじゃない
Tính từ な + な + わけではない/わけじゃない
Danh từ + な + わけではない/わけじゃない
2. Ý nghĩa
~わけではない dùng để: Phủ định một kết luận được suy ra một cách “đương nhiên” từ tình huống hiện tại hoặc từ phát ngôn phía trước.
Nghĩa tiếng Việt:
- Không hẳn là…
- Không có nghĩa là…
- Không nhất thiết là…
Nhấn mạnh rằng: Không phải cứ như thế thì chắc chắn là vậy.
3. Cách dùng
① Phủ định suy luận hiển nhiên
Dùng khi muốn đính chính suy nghĩ hoặc kết luận mà người nghe dễ hiểu nhầm.
例: 忙しいからといって、行けないわけではない。
→ Không phải cứ bận là không đi được.
② Thường đi với các từ nhấn mạnh phía trước
Hay dùng chung với:
- だからといって (vì thế mà…)
- 別に (không hẳn là…)
- 特に (đặc biệt thì không…)
③ Khi đi với từ chỉ toàn bộ → phủ định một phần
Khi kết hợp với:
- 全部/みんな (tất cả)
- 全然/まったく (hoàn toàn)
Mang nghĩa: “không hẳn là như thế”, không phủ định 100%.
④ ~わけでもない
Là dạng nhấn mạnh của ~わけではない, thường dùng trong văn nói.
⑤ Dạng lịch sự
- わけではありません
- わけではないです
⑥ ~ないわけではない
Vない + わけではない
Nghĩa: “Không hẳn là không…” → có một chút / vẫn có
Mang ý khẳng định nhẹ, không phải phủ định.
4. Ví dụ
- 日本語が話せるから、日本人だというわけではない。
→ Biết nói tiếng Nhật không có nghĩa là người Nhật. - 高いからといって、品質がいいわけではない。
→ Không phải cứ đắt là chất lượng tốt. - 毎日勉強しているが、完璧に理解しているわけではない。
→ Ngày nào cũng học nhưng không hẳn là hiểu hoàn toàn. - 嫌いなわけではないが、あまり得意じゃない。
→ Không phải là ghét, chỉ là không giỏi lắm. - 忙しいわけじゃないけど、今日は行けない。
→ Không hẳn là bận, nhưng hôm nay không đi được. - 全部が間違っているわけではない。
→ Không phải là tất cả đều sai. - 彼の意見に全然賛成できないわけではない。
→ Không phải là hoàn toàn không đồng ý với ý kiến của anh ấy. - 高級レストランだから美味しいわけではありません。
→ Không phải cứ là nhà hàng cao cấp thì sẽ ngon. - 運動が嫌いなわけではないが、毎日は無理だ。
→ Không phải là ghét vận động, nhưng ngày nào cũng tập thì không được. - 行きたくないわけではないけど、時間がない。
→ Không phải là không muốn đi, chỉ là không có thời gian.