[Ngữ Pháp N3]~わけではない/~わけじゃない: Không hẳn là… / Không có nghĩa là…

1. Cấu trúc

2. Ý nghĩa

~わけではない dùng để: Phủ định một kết luận được suy ra một cách “đương nhiên” từ tình huống hiện tại hoặc từ phát ngôn phía trước.

Nghĩa tiếng Việt:

  • Không hẳn là…
  • Không có nghĩa là…
  • Không nhất thiết là…

Nhấn mạnh rằng: Không phải cứ như thế thì chắc chắn là vậy.

3. Cách dùng

① Phủ định suy luận hiển nhiên

Dùng khi muốn đính chính suy nghĩ hoặc kết luận mà người nghe dễ hiểu nhầm.

例: 忙しいからといって、行けないわけではない。
Không phải cứ bận là không đi được.

② Thường đi với các từ nhấn mạnh phía trước

Hay dùng chung với:

  • だからといって (vì thế mà…)
  • 別に (không hẳn là…)
  • 特に (đặc biệt thì không…)

③ Khi đi với từ chỉ toàn bộ → phủ định một phần

Khi kết hợp với:

  • 全部/みんな (tất cả)
  • 全然/まったく (hoàn toàn)

Mang nghĩa: “không hẳn là như thế”, không phủ định 100%.

④ ~わけでもない

dạng nhấn mạnh của ~わけではない, thường dùng trong văn nói.

⑤ Dạng lịch sự

  • わけではありません
  • わけではないです

⑥ ~ないわけではない

Vない + わけではない

Nghĩa: “Không hẳn là không…” → có một chút / vẫn có

Mang ý khẳng định nhẹ, không phải phủ định.

4. Ví dụ

  1. 日本語が話せるから、日本人だというわけではない。
    Biết nói tiếng Nhật không có nghĩa là người Nhật.
  2. 高いからといって、品質がいいわけではない。
    Không phải cứ đắt là chất lượng tốt.
  3. 毎日勉強しているが、完璧に理解しているわけではない。
    Ngày nào cũng học nhưng không hẳn là hiểu hoàn toàn.
  4. 嫌いなわけではないが、あまり得意じゃない。
    Không phải là ghét, chỉ là không giỏi lắm.
  5. 忙しいわけじゃないけど、今日は行けない。
    Không hẳn là bận, nhưng hôm nay không đi được.
  6. 全部が間違っているわけではない。
    Không phải là tất cả đều sai.
  7. 彼の意見に全然賛成できないわけではない。
    Không phải là hoàn toàn không đồng ý với ý kiến của anh ấy.
  8. 高級レストランだから美味しいわけではありません。
    Không phải cứ là nhà hàng cao cấp thì sẽ ngon.
  9. 運動が嫌いなわけではないが、毎日は無理だ。
    Không phải là ghét vận động, nhưng ngày nào cũng tập thì không được.
  10. 行きたくないわけではないけど、時間がない。
    Không phải là không muốn đi, chỉ là không có thời gian.