1. Cấu trúc
Vる + ところだった
Vない + ところだった
2. Ý nghĩa
~ところだった diễn đạt rằng: Một hành động hoặc sự việc gần như đã xảy ra nhưng cuối cùng đã không xảy ra.
Nghĩa tiếng Việt:
- Suýt nữa thì…
- Chỉ còn thiếu chút nữa thôi…
- Nếu… thì đã…
Mẫu này thường diễn tả tình huống nguy hiểm, bất ngờ, hay rủi ro suýt xảy ra.
3. Cách dùng
① Suýt nữa thì điều không tốt xảy ra
- Nhấn mạnh gần như đã xảy ra chuyện gì xấu, nhưng cuối cùng không xảy ra.
例:
事故にあうところだった。
→ Suýt nữa thì gặp tai nạn.
② Suýt nữa thì làm sai hoặc quên
- Dùng để diễn tả rất gần với việc làm sai, nhưng đã sửa kịp.
例:
忘れるところだった。
→ Suýt nữa thì quên.
③ Cảnh báo/ nhấn mạnh tình huống nguy hiểm
- Đặc biệt dùng khi tình huống khá đáng sợ nếu xảy ra thực sự.
4. Ví dụ
- 電車に乗り遅れるところだった。
→ Suýt nữa thì lỡ tàu. - 財布を家に忘れるところだった。
→ Suýt nữa thì quên ví ở nhà. - 事故に遭うところだった。
→ Suýt nữa thì gặp tai nạn. - パソコンを壊すところだった。
→ Suýt nữa thì làm hỏng máy tính. - 宿題を出し忘れるところだった。
→ Suýt nữa thì quên nộp bài tập. - 道を間違えるところだった。
→ Suýt nữa thì đi nhầm đường. - ケガをするところだった。
→ Suýt nữa thì bị thương. - 試合に負けるところだった。
→ Suýt nữa thì thua trận. - 大雨でびしょ濡れになるところだった。
→ Suýt nữa thì ướt sũng vì mưa to. - 切符を買い忘れるところだった。
→ Suýt nữa thì quên mua vé.