[Ngữ Pháp N3]~ですから/だから: Do đó…/ Vì vậy nên…

2. Cấu trúc

ですからだから đều nối hai câu với nhau:
  • Câu 1 là lý do / nguyên nhân
  • Câu 2 là kết quả / suy luận dựa trên lý do đó

2. Ý nghĩa

~ですから/だから được dùng để giải thích nguyên nhân / lý dokết luận / kết quả dựa trên đó.

Ý nghĩa tiếng Việt:

  • Vì… nên…
  • Do đó…
  • Cho nên…
  • Vì vậy…

Đây là mẫu liên kết lý do → kết quả rõ ràng.

3. Cách dùng

① Kết nối nguyên nhân – kết quả

  • Phía trước là nguyên nhân hoặc lý do
  • Phía sau là kết quả, suy luận hoặc hành động dẫn tới

② Dùng trong các trường hợp:

  • Trình bày lý do một quyết định
  • Giải thích lý do sự việc xảy ra
  • Trả lời cho câu hỏi “Tại sao?”

③ Sự khác nhau giữa ですからだから

MẫuMức độGhi chú
ですからLịch sựPhù hợp cả văn viết & nói
だからThân mậtChủ yếu trong hội thoại

4. Ví dụ

  1. 今日は雨が降っています。ですから外に出られません。
    Hôm nay trời đang mưa. Vì vậy không thể ra ngoài.
  2. 彼は病気です。だから学校を休んでいます。
    Anh ấy bị ốm. Vì vậy đang nghỉ học.
  3. 暖かい日が続いています。ですから花がよく咲きました。
    Những ngày này liên tục ấm áp. Do đó hoa đã nở.
  4. 宿題がたくさんあります。だから遊びに行けません。
    Có nhiều bài tập. Vì vậy không thể đi chơi.
  5. 体調が悪いです。だから今日は早く寝ます。
    Tôi không khỏe. Vì vậy hôm nay sẽ ngủ sớm.
  6. 彼女はとても親切です。だからみんなに好かれています。
    Cô ấy rất tử tế. Do đó được mọi người yêu mến.
  7. 財布を忘れました。だから昼ご飯を買えません。
    Tôi để quên ví. Vì vậy không thể mua cơm trưa.
  8. テストが近いです。ですから毎日勉強しています。
    Bài kiểm tra gần kề. Cho nên mỗi ngày tôi đều học.
  9. 電車が遅れています。だから遅刻します。
    Tàu bị trễ. Vì vậy tôi sẽ đến muộn.
  10. 天気予報は寒いと言っています。だから暖かい服を着てください。
    Dự báo nói trời lạnh. Vì vậy hãy mặc đồ ấm