2. Cấu trúc
A + ですから/だから + B
ですから và だから đều nối hai câu với nhau:
- Câu 1 là lý do / nguyên nhân
- Câu 2 là kết quả / suy luận dựa trên lý do đó
2. Ý nghĩa
~ですから/だから được dùng để giải thích nguyên nhân / lý do và kết luận / kết quả dựa trên đó.
Ý nghĩa tiếng Việt:
- Vì… nên…
- Do đó…
- Cho nên…
- Vì vậy…
Đây là mẫu liên kết lý do → kết quả rõ ràng.
3. Cách dùng
① Kết nối nguyên nhân – kết quả
- Phía trước là nguyên nhân hoặc lý do
- Phía sau là kết quả, suy luận hoặc hành động dẫn tới
② Dùng trong các trường hợp:
- Trình bày lý do một quyết định
- Giải thích lý do sự việc xảy ra
- Trả lời cho câu hỏi “Tại sao?”
③ Sự khác nhau giữa ですから và だから
| Mẫu | Mức độ | Ghi chú |
|---|---|---|
| ですから | Lịch sự | Phù hợp cả văn viết & nói |
| だから | Thân mật | Chủ yếu trong hội thoại |
4. Ví dụ
- 今日は雨が降っています。ですから外に出られません。
→ Hôm nay trời đang mưa. Vì vậy không thể ra ngoài. - 彼は病気です。だから学校を休んでいます。
→ Anh ấy bị ốm. Vì vậy đang nghỉ học. - 暖かい日が続いています。ですから花がよく咲きました。
→ Những ngày này liên tục ấm áp. Do đó hoa đã nở. - 宿題がたくさんあります。だから遊びに行けません。
→ Có nhiều bài tập. Vì vậy không thể đi chơi. - 体調が悪いです。だから今日は早く寝ます。
→ Tôi không khỏe. Vì vậy hôm nay sẽ ngủ sớm. - 彼女はとても親切です。だからみんなに好かれています。
→ Cô ấy rất tử tế. Do đó được mọi người yêu mến. - 財布を忘れました。だから昼ご飯を買えません。
→ Tôi để quên ví. Vì vậy không thể mua cơm trưa. - テストが近いです。ですから毎日勉強しています。
→ Bài kiểm tra gần kề. Cho nên mỗi ngày tôi đều học. - 電車が遅れています。だから遅刻します。
→ Tàu bị trễ. Vì vậy tôi sẽ đến muộn. - 天気予報は寒いと言っています。だから暖かい服を着てください。
→ Dự báo nói trời lạnh. Vì vậy hãy mặc đồ ấm