1. Cấu trúc
Vた + ところ
Là cách nói diễn tả hành động vừa mới hoàn thành và quan sát kết quả ngay lập tức sau đó.
2. Ý nghĩa
~たところ diễn đạt: Ngay sau khi A xảy ra / vừa làm xong A thì kết quả (B) xảy ra ngay sau đó
Nghĩa tiếng Việt:
- Sau khi… thì…
- Vừa mới… thì…
- Khi vừa… thì…
Không chỉ đơn thuần miêu tả hành động A đã xảy ra, mà còn nhấn mạnh kết quả B ngạc nhiên / ngoài dự đoán ngay sau khi A.
3. Cách dùng
① Diễn tả kết quả bất ngờ
Vたところ + 結果
→ A xảy ra → B xảy ra ngay
例:
食べてみたところ、おいしかった。
→ Sau khi thử ăn, thì ngon.
② Khác với ~てから
- ~てから chỉ theo trình tự thời gian
- ~たところ chỉ ngay sau khi (vừa mới đó) và nhấn mạnh kết quả mới xảy ra
4. Ví dụ
- 本を読み終えたところ、電話が鳴った。
→ Vừa mới đọc xong sách thì điện thoại reo. - 写真を撮ったところ、犬がこっちを見ていた。
→ Vừa chụp ảnh thì con chó nhìn về phía này. - 冷蔵庫を開けたところ、牛乳がもうなかった。
→ Vừa mở tủ lạnh thì sữa đã hết. - レポートを書き終えたところ、疲れた。
→ Vừa viết xong báo cáo thì cảm thấy mệt. - 電車を降りたところ、友達に会った。
→ Vừa xuống tàu thì gặp bạn. - 薬を飲んだところ、すぐ良くなった。
→ Vừa uống thuốc xong thì ngay lập tức khá hơn. - お金を払ったところ、レシートが出てこなかった。
→ Vừa trả tiền xong thì hóa đơn không ra. - 靴を履き替えたところ、雨が止んだ。
→ Vừa thay giày thì mưa tạnh. - ノートを見直したところ、間違いがたくさんあった。
→ Vừa xem lại sổ tay thì thấy có nhiều lỗi. - 窓の外を見たところ、雪が降っていた。
→ Vừa nhìn ra ngoài cửa sổ thì thấy tuyết đang rơi.