[Ngữ Pháp N3]~けれど/~けれども: Tuy… nhưng… / Mặc dù… nhưng…

1. Cấu trúc

けれど là dạng rút gọn, dùng phổ biến trong hội thoại.
けれども lịch sự hơn, thường dùng trong văn viết hoặc nói lịch sự.

2. Ý nghĩa

~けれど/~けれども dùng để:

  • Nối hai vế câu có ý nghĩa trái ngược
  • Biểu thị kết quả khác với dự đoán ban đầu
  • Làm câu nói mềm hơn, tránh nói thẳng
  • Dùng để mở đầu, tạo đà cho ý tiếp theo

Nghĩa tiếng Việt:

  • Tuy … nhưng …
  • Mặc dù … nhưng …

3. Cách dùng

① Biểu thị sự việc phía sau khác với dự đoán từ vế trước

Vế sau thường là điều trái ngược, không như mong đợi

② Dùng để chuẩn bị cho ý tiếp theo

Thường dùng trong hội thoại lịch sự, nhờ vả, xin phép

③ Đơn thuần là kết nối 2 ý với nhau

Không nhất thiết phải đối lập mạnh

④ Dùng ở cuối câu để làm câu nói nhẹ hơn

Tránh kết thúc quá trực tiếp, tạo cảm giác lịch sự / lưỡng lự

⑤ Thể hiện ý mặc dù lo lắng, từ bỏ nhưng vẫn mong kết quả tốt

Đây là cách nói có sắc thái mềm, ý nghĩa tương tự:

けど/けれど/けれども/が

4. Ví dụ

  1. 日本語は難しいけれど、とても面白いです。
    Tiếng Nhật khó nhưng rất thú vị.
  2. 雨が降っていますけれども、試合は行われます。
    Mặc dù trời mưa nhưng trận đấu vẫn được tổ chức.
  3. この店は高いけれど、料理は美味しいです。
    Quán này đắt nhưng đồ ăn ngon.
  4. 忙しいけれども、少し時間があります。
    Tuy bận nhưng tôi vẫn có chút thời gian.
  5. 彼は学生ですけれど、アルバイトをしています。
    Anh ấy là sinh viên nhưng có làm thêm.
  6. この問題は簡単だと思ったけれど、意外と難しかったです。
    Tưởng là bài này dễ nhưng hóa ra khá khó.
  7. 行きたいけれども、今日は無理です。
    Muốn đi nhưng hôm nay không được.
  8. その意見は分かりますけれど、私は反対です。
    Tôi hiểu ý kiến đó nhưng tôi phản đối.
  9. 日本に行ったことはないけれど、興味があります。
    Tôi chưa từng đi Nhật nhưng rất quan tâm.
  10. ちょっとお願いがあるんですけれども…。
    Tôi có việc muốn nhờ một chút…