1. Cấu trúc
Chủ ngữ + は/が + V (thể thường / thể ます) + けれども/けれど、Vế câu 2
Chủ ngữ + は/が + Tính từ い (です) + けれども/けれど、Vế câu 2
Chủ ngữ + は/が + Tính từ な + だ/です + けれども/けれど、Vế câu 2
Chủ ngữ + は/が + Danh từ + だ/です + けれども/けれど、Vế câu 2
けれど là dạng rút gọn, dùng phổ biến trong hội thoại.
けれども lịch sự hơn, thường dùng trong văn viết hoặc nói lịch sự.
2. Ý nghĩa
~けれど/~けれども dùng để:
- Nối hai vế câu có ý nghĩa trái ngược
- Biểu thị kết quả khác với dự đoán ban đầu
- Làm câu nói mềm hơn, tránh nói thẳng
- Dùng để mở đầu, tạo đà cho ý tiếp theo
Nghĩa tiếng Việt:
- Tuy … nhưng …
- Mặc dù … nhưng …
3. Cách dùng
① Biểu thị sự việc phía sau khác với dự đoán từ vế trước
Vế sau thường là điều trái ngược, không như mong đợi
② Dùng để chuẩn bị cho ý tiếp theo
Thường dùng trong hội thoại lịch sự, nhờ vả, xin phép
③ Đơn thuần là kết nối 2 ý với nhau
Không nhất thiết phải đối lập mạnh
④ Dùng ở cuối câu để làm câu nói nhẹ hơn
Tránh kết thúc quá trực tiếp, tạo cảm giác lịch sự / lưỡng lự
⑤ Thể hiện ý mặc dù lo lắng, từ bỏ nhưng vẫn mong kết quả tốt
Đây là cách nói có sắc thái mềm, ý nghĩa tương tự:
けど/けれど/けれども/が
4. Ví dụ
- 日本語は難しいけれど、とても面白いです。
→ Tiếng Nhật khó nhưng rất thú vị. - 雨が降っていますけれども、試合は行われます。
→ Mặc dù trời mưa nhưng trận đấu vẫn được tổ chức. - この店は高いけれど、料理は美味しいです。
→ Quán này đắt nhưng đồ ăn ngon. - 忙しいけれども、少し時間があります。
→ Tuy bận nhưng tôi vẫn có chút thời gian. - 彼は学生ですけれど、アルバイトをしています。
→ Anh ấy là sinh viên nhưng có làm thêm. - この問題は簡単だと思ったけれど、意外と難しかったです。
→ Tưởng là bài này dễ nhưng hóa ra khá khó. - 行きたいけれども、今日は無理です。
→ Muốn đi nhưng hôm nay không được. - その意見は分かりますけれど、私は反対です。
→ Tôi hiểu ý kiến đó nhưng tôi phản đối. - 日本に行ったことはないけれど、興味があります。
→ Tôi chưa từng đi Nhật nhưng rất quan tâm. - ちょっとお願いがあるんですけれども…。
→ Tôi có việc muốn nhờ một chút…