1. Cấu trúc
まるで + ~よう
まるで + ~みたい
Có thể dùng với:
- Động từ
- Tính từ
- Danh từ
Ví dụ:
- まるで夢のようだ
- まるで映画みたいだ
- まるで別世界のように
2. Ý nghĩa
まるで~よう/みたい diễn tả:
- Một sự vật/sự việc giống một điều hoàn toàn khác
- Nhấn mạnh so sánh cực ngạc nhiên / giống như thật
Giống với tiếng Việt:
- Cứ như thể là…
- Như là…
- Giống như…
まるで dùng để tăng mức độ so sánh hơn so với chỉ dùng よう/みたい.
3. Cách dùng
① So sánh giữa hai sự vật/sự việc
まるで夢のようだ。
→ Cứ như là mơ vậy.
② Nhấn mạnh hình ảnh/ cảm xúc
まるで映画のワンシーンみたいだった。
→ Giống như cảnh trong phim vậy.
③ Đi với ように/みたいに để tạo so sánh trạng từ
まるで雪のように白い。
→ Trắng như tuyết vậy.
4. Ví dụ
- 彼はまるで王様のようだ。
→ Anh ấy cứ như thể là một vị vua. - まるで真夏のように暑い。
→ Nóng như thể là giữa mùa hè vậy. - まるで夢のように目が覚めた。
→ Cứ như vừa tỉnh giấc từ một giấc mơ. - 彼女の歌声はまるで天使のようだ。
→ Giọng hát của cô ấy như một thiên thần. - まるで花のように香る。
→ Ngửi thơm như mùi hoa vậy. - まるで雪のように白い花。
→ Những bông hoa trắng như tuyết. - その光景はまるで映画のワンシーンみたいだった。
→ Khung cảnh ấy giống như cảnh trong phim. - まるで子どものように笑っていた。
→ Cười như thể là một đứa trẻ. - その音楽はまるで心のように響いた。
→ Âm nhạc ấy vang vọng như thể trong tim. - まるで別世界のような場所だ。
→ Đó là một nơi giống như thế giới khác.