1. Cấu trúc
~なんか~ない
Vて + なんかいない
Vて + なんかいられない
Tính từ い (bỏ い) + く + なんかない
Danh từ / Tính từ な + なんかじゃない
Lưu ý:
- 「なんか」 là dạng nói suồng sã của 「など」
- Thường dùng trong văn nói
- Luôn đi với phủ định
2. Cách dùng / Ý nghĩa
① 「なんか~ない」
Dùng để phủ định sự việc được nhắc đến trong câu, đồng thời thông qua cách nói 「なんか」 thể hiện:
- Ý xem nhẹ
- Ý phủ nhận mạnh
- Ý khiêm tốn
- Hoặc bất ngờ / không coi trọng điều đang nói tới
Mang sắc thái cảm xúc rõ hơn so với phủ định thông thường.
② Cách nói suồng sã – văn nói
Đây là cách nói rất hay gặp trong hội thoại, tương đương với:
~など~ない
nhưng tự nhiên và thân mật hơn.
③ 「~なんかいない」
Dùng khi muốn nhấn mạnh “~ không tồn tại / không có” (thường là người, động vật).
Ngoài ra còn có:
- ~なんかいられない
- ~なんて~ない (nghĩa gần giống)
④ Dùng với tính từ & danh từ
- Tính từ い → ~くなんかない
- Danh từ / Tính từ な → ~なんかじゃない
Có nghĩa là: Không… / Không có… đâu
3. Ví dụ
- 彼の話なんか信じない。
→ Tôi không tin mấy chuyện như lời anh ta nói đâu. - そんなこと、気にしなんかしない。
→ Chuyện như vậy tôi không để tâm đâu. - 私はお金なんか欲しくない。
→ Tôi không cần tiền bạc gì đâu. - 彼は怖くなんかない。
→ Anh ấy đâu có đáng sợ. - 忙しくなんかないよ。
→ Tôi đâu có bận gì. - 彼女みたいな人、会社にはなんかいない。
→ Công ty này đâu có người như cô ấy. - そんな簡単な問題、間違えなんかしない。
→ Bài đơn giản vậy tôi không sai đâu. - あの店の料理はおいしくなんかない。
→ Đồ ăn quán đó đâu có ngon. - 私は天才なんかじゃない。
→ Tôi đâu phải thiên tài. - 子どもじゃなんかない。
→ Tôi đâu phải trẻ con.