[Ngữ Pháp N3-N2]~なんか~ない/なんか~いない: Không… / Không có… đâu

1. Cấu trúc

Lưu ý:
  • 「なんか」 là dạng nói suồng sã của 「など」
  • Thường dùng trong văn nói
  • Luôn đi với phủ định

2. Cách dùng / Ý nghĩa

① 「なんか~ない」

Dùng để phủ định sự việc được nhắc đến trong câu, đồng thời thông qua cách nói 「なんか」 thể hiện:

  • Ý xem nhẹ
  • Ý phủ nhận mạnh
  • Ý khiêm tốn
  • Hoặc bất ngờ / không coi trọng điều đang nói tới

Mang sắc thái cảm xúc rõ hơn so với phủ định thông thường.

② Cách nói suồng sã – văn nói

Đây là cách nói rất hay gặp trong hội thoại, tương đương với:

~など~ない
nhưng tự nhiên và thân mật hơn.

③ 「~なんかいない」

Dùng khi muốn nhấn mạnh “~ không tồn tại / không có” (thường là người, động vật).

Ngoài ra còn có:

  • ~なんかいられない
  • ~なんて~ない (nghĩa gần giống)

④ Dùng với tính từ & danh từ

  • Tính từ い → ~くなんかない
  • Danh từ / Tính từ な → ~なんかじゃない

Có nghĩa là: Không… / Không có… đâu

3. Ví dụ

  1. 彼の話なんか信じない。
    Tôi không tin mấy chuyện như lời anh ta nói đâu.
  2. そんなこと、気にしなんかしない。
    Chuyện như vậy tôi không để tâm đâu.
  3. 私はお金なんか欲しくない。
    Tôi không cần tiền bạc gì đâu.
  4. 彼は怖くなんかない。
    Anh ấy đâu có đáng sợ.
  5. 忙しくなんかないよ。
    Tôi đâu có bận gì.
  6. 彼女みたいな人、会社にはなんかいない。
    Công ty này đâu có người như cô ấy.
  7. そんな簡単な問題、間違えなんかしない。
    Bài đơn giản vậy tôi không sai đâu.
  8. あの店の料理はおいしくなんかない。
    Đồ ăn quán đó đâu có ngon.
  9. 私は天才なんかじゃない。
    Tôi đâu phải thiên tài.
  10. 子どもじゃなんかない。
    Tôi đâu phải trẻ con.