[Ngữ Pháp N3] それとも: Hoặc là… / Hay là…

1. Cấu trúc

Đây là mẫu dùng để hỏi về hai lựa chọn hoặc hai khả năng trong cùng một câu.

2. Ý nghĩa

それとも được dùng khi bạn muốn hỏi đối phương chọn A hay B.

Nghĩa tiếng Việt thường là:

  • … hay là…?
  • … hoặc là…?
  • … hay là… nhỉ?

Khác với ~か~か bình thường, それとも thường dùng trong câu hỏi diễn đạt lựa chọn rõ rệt hơn.

3. Cách dùng

① Dùng trong câu hỏi

Mẫu này rất phổ biến khi muốn hỏi ai đó:

  • lựa chọn giữa 2 hành động
  • ước muốn giữa 2 trạng thái
  • dự định giữa 2 khả năng

② Thường dùng với trợ từ “か” sau mỗi lựa chọn

A か、 それとも B か 。

③ Tự hỏi bản thân

Bạn cũng có thể dùng khi tự hỏi mình:
例: それともどうすればいいのか…
Hoặc là phải làm thế nào đây… (Thường trong nội tâm/ hồi tưởng)

4. Ví dụ

  1. 紅茶にするか、それともコーヒーにするか?
    Uống trà hay là uống cà phê?
  2. 今日遊ぶか、それとも家で休むか?
    Hôm nay đi chơi hay nghỉ ở nhà?
  3. 映画を見に行くか、それとも家で休むか?
    Đi xem phim hay nghỉ ở nhà?
  4. 寿司がいいか、それともラーメンがいいか?
    Ăn sushi hay là ramen?
  5. 彼と一緒に行くか、それとも一人で行くか?
    Đi cùng anh ấy hay đi một mình?
  6. 電車で行くか、それともバスで行くか?
    Đi bằng tàu điện hay là bằng xe buýt?
  7. 窓を開けるか、それとも閉めるか?
    Mở cửa sổ hay đóng cửa sổ?
  8. 夏に旅行するか、それとも冬に旅行するか?
    Đi du lịch vào mùa hè hay là vào mùa đông?
  9. 英語を勉強するか、それとも日本語を勉強するか?
    Học tiếng Anh hay học tiếng Nhật?
  10. 今日は寝るか、それとも勉強するか?
    Hôm nay ngủ hay học bài?