1. Cấu trúc
A。それと、B。
A。それから、B。
A。あと、B。
それと、それから、あと đều là trợ từ nối nối hai câu hay hai ý với nhau, dùng trong văn nói và viết bình thường.
2. Ý nghĩa
それと
Và nữa… / Ngoài ra…
Dùng để thêm một ý mới có liên quan hoặc bổ sung thông tin.
それから
Sau đó thì… / Rồi…
Dùng để nói thời gian tiếp theo hoặc một hành động/trạng thái nối tiếp nhau.
あと
Tiếp theo… / Sau đó… / Hơn nữa…
Giống それから, nhưng ít trang trọng hơn, thân mật hơn.
3. Cách dùng
① それと – nối ý bổ sung
Dùng giống như “ngoài ra còn…” / “thêm nữa là…”
例: ケーキを買った。それと、ジュースも買った。
→ Đã mua bánh. Và thêm nữa là mua cả nước ngọt.
② それから – nối hành động thứ tự
Dùng khi muốn chỉ việc tiếp theo xảy ra sau việc trước.
例: 朝ご飯を食べた。それから、学校へ行った。
→ Ăn sáng xong. Sau đó đi đến trường.
③ あと – nối trong hội thoại
Cách nói suồng sã, thường dùng trong hội thoại thân mật.
例: 宿題をやった。あと、掃除もしたよ。
→ Đã làm bài tập. Hơn nữa cũng dọn dẹp nữa.
4. Ví dụ
- 今日は買い物に行った。それと、映画も見た。
→ Hôm nay đã đi mua sắm. Và thêm nữa là xem phim.
- 宿題が終わった。それと、明日の準備もした。
→ Bài tập đã xong. Và chuẩn bị cho ngày mai nữa.
- その本は面白い。それと、勉強にも役に立つ。
→ Cuốn sách đó thú vị. Và thêm nữa là hữu ích cho việc học.
- もうすぐ夏休みだ。それと、テストも近い。
→ Sắp nghỉ hè rồi. Và thêm nữa là bài kiểm tra cũng gần tới.
- 朝ご飯を食べた。それから、散歩した。
→ Ăn sáng xong. Sau đó đi dạo.
- 仕事が終わった。それから、友達と飲みに行った。
→ Xong việc rồi. Sau đó đi uống với bạn.
- 図書館で本を借りた。それから家へ帰った。
→ Mượn sách ở thư viện. Sau đó về nhà.
- 彼に電話した。それから返事を待った。
→ Gọi cho anh ấy. Sau đó chờ trả lời.
- 宿題を終えたよ。あと、部屋を片付ければいい。
→ Đã làm xong bài tập rồi. Còn lại là dọn phòng thôi.
- テレビを見た。あと、ゲームもした。
→ Xem TV rồi. Sau đó còn chơi game nữa.