1. Cấu trúc
文 + ところが
ところが nối 2 mệnh đề, phía trước thường là dự đoán, kỳ vọng, tưởng rằng…, phía sau là kết quả trái với dự đoán.
2. Ý nghĩa
~ところが được dùng để giới thiệu sự thật trái với kỳ vọng / dự đoán ban đầu.
Nghĩa tiếng Việt:
- Tuy nhiên…
- Nhưng…
- Thế mà…
Giống như けれども, だけど, nhưng ところが thường dùng khi vế trước là dự đoán / tưởng rằng… và vế sau là sự thật trái ngược.
3. Cách dùng
A. Kết quả trái với dự đoán
- Khi dự đoán một điều gì đó, sau đó sự thật lại khác hoàn toàn.
例:
雨が降ると思った。ところが、晴れた。
→ Tưởng là trời sẽ mưa. Nhưng thế mà trời quang.
B. Dùng trong văn nói & văn viết
- Trong hội thoại vẫn dùng được, nhưng mang sắc thái hơi trang trọng/ nhấn mạnh hơn だけど.
C. Khác với “しかし”
| Mẫu | Điểm nhấn |
|---|---|
| ところが | Kết quả trái với kỳ vọng/ dự đoán |
| しかし | Chỉ sự đối lập chung chung |
4. Ví dụ
- みんな賛成すると思った。ところが、反対する人もいた。
→ Tưởng mọi người sẽ đồng ý. Nhưng cũng có người phản đối. - 彼は優しい人だと思っていた。ところが、意外と厳しかった。
→ Cứ tưởng anh ấy là người hiền lành. Nhưng không ngờ lại khá nghiêm khắc. - 今日の試合は楽勝だと思った。ところが、相手が強すぎた。
→ Tưởng trận đấu hôm nay dễ. Nhưng đối thủ quá mạnh. - この本は短いと思った。ところが、ページが多かった。
→ Nghĩ sách này ngắn. Nhưng lại nhiều trang. - 彼女は来るはずだった。ところが、来なかった。
→ Cô ấy đáng lẽ phải đến. Nhưng lại không đến. - バスはすぐ来ると思っていた。ところが、1時間も遅れた。
→ Tưởng xe buýt đến ngay. Nhưng thế mà trễ tận 1 giờ. - 約束は守ると思った。ところが、彼は忘れていた。
→ Tưởng anh ấy giữ lời hứa. Nhưng lại quên mất. - 新しいゲームは面白いと思った。ところが、つまらなかった。
→ Tưởng trò chơi mới thú vị. Nhưng lại chán. - 彼は日本語が上手だと思っていた。ところが、実はまだ初心者だった。
→ Tưởng anh ấy giỏi tiếng Nhật. Nhưng thực ra còn là người mới. - この店の料理は高いと思っていた。ところが、値段は意外と安かった。
→ Tưởng đồ ở quán này đắt. Nhưng giá lại bất ngờ rẻ.