[Ngữ Pháp N3]~だけど: Nhưng / Tuy nhiên / Thế nhưng…

1. Cấu trúc

Phía trước だけど có thể là:
  • Động từ
  • Tính từ
  • Danh từ
  • Câu hoàn chỉnh

2. Ý nghĩa

~だけど dùng để nối hai mệnh đề khi bạn muốn:

  • Nói điều trái ngược
  • Diễn đạt một sự thật nhưng sau đó nói tiếp một điều khác
  • Bắt đầu một chủ đề mới nhẹ nhàng
  • Giảm nhẹ sắc thái so với “しかし / でも”

Nghĩa tiếng Việt:

  • … nhưng…
  • Tuy nhiên…
  • Mặc dù…

3. Cách dùng

Nối hai câu trái ngược

  • Dùng để diễn đạt:
    • câu A nói 1 việc
    • câu B đưa ra điều trái chiều

“A だけど B…” tương tự “A けれども B…” / “A けど B…”

Nhẹ nhàng mở đầu ý kiến, yêu cầu

  • Thường dùng trong hội thoại, thân mật
  • Ít trang trọng hơn しかし / でも

Không nhất thiết đi theo sau bằng mệnh đề đối lập trực tiếp

  • Có thể dùng để điều hướng sang chủ đề khác

4. Ví dụ

家は広いだけど、家具が少ない。
Nhà rộng, nhưng đồ đạc lại ít.

この料理はおいしいだけど、ちょっと辛すぎる。
Món này ngon, nhưng hơi cay quá.

今日は休みだけど、どこにも行かない。
Hôm nay là ngày nghỉ, nhưng không đi đâu cả.

試験は簡単だけど、時間が足りない。
Bài thi thì dễ, nhưng không đủ thời gian.

彼女は来るって言っただけど、まだ到着していない。
Cô ấy nói sẽ đến, nhưng vẫn chưa tới.

映画は面白かっただけど、結末が少し変だった。
Phim hay, nhưng kết thúc hơi kỳ.

天気予報は晴れだけど、午後から雨が降るかもしれない。
Dự báo nói trời nắng, nhưng chiều có thể mưa.

彼は学生だけど、仕事もしている。
Anh ấy là học sinh, nhưng cũng đang đi làm.

本は読み終えただけど、まだ感想を書いていない。
Tôi đã đọc xong sách, nhưng vẫn chưa viết cảm nhận.

英語は話せるだけど、発音はあまり良くない。
Tôi có thể nói tiếng Anh, nhưng phát âm không được tốt lắm.