[Ngữ Pháp N3-N2]~かなんか: … hay cái gì đó / … hay gì đó

1. Cấu trúc

2. Ý nghĩa

~かなんか dùng để diễn đạt:

Nêu ra ví dụ không rõ ràng / đại khái→ Không liệt kê chi tiết, chỉ gợi ý đại diện.

Ý nghĩa tiếng Việt thường là:

  • … hay cái gì đó…
  • … hay gì đó…
  • Ví dụ như…

Cách nói này thân mật, dễ nghe, thường gặp trong hội thoại hằng ngày.

3. Cách dùng

① Liệt kê đại khái / lấy ví dụ

  • Dùng khi không muốn liệt kê chi tiết
  • Mang sắc thái phỏng đoán nhẹ / gợi ý

Ví dụ:

  • 本や雑誌かなんかを読んでいる。
    Đang đọc sách hay tạp chí gì đó…

② Biểu thị sự không chắc chắn

  • Vật cùng loại, cùng nhóm hoặc tương tự với một vật gì mà mình không chắc chắn hoặc không nhớ rõ
  • Chỉ nêu ra ví dụ không cụ thể

Ví dụ:

  • 机の上に財布かなんかあったよ。
    Trên bàn có ví hay gì đó…

③ Thân mật hơn ~など/~とか

  • Khi nói chuyện với bạn bè/ người thân
  • Cách nói tự nhiên, mềm hơn

4. Ví dụ

  1. 棚の上に雑誌かなんか置いてある。
    Có đặt tạp chí hay gì đó trên giá.
  2. 料理かなんか作ってくれない?
    Làm món gì đó giúp tớ nhé?
  3. 公園でお菓子かなんか食べながら話した。
    Ở công viên vừa ăn mấy cái bánh hay gì đó vừa nói chuyện.
  4. カフェかなんかでお茶しよう。
    Đi uống trà ở quán cà phê hay gì đó nhé.
  5. 机の中にボールペンかなんか入ってない?
    Trong ngăn bàn có bút bi hay gì đó không?
  6. 連絡先かなんか渡してくれ。
    Cho tớ số liên lạc hay gì đó nhé.
  7. 音楽かなんか聴きながら勉強する。
    Vừa học vừa nghe nhạc hay gì đó.
  8. テーブルにナプキンかなんかある?
    Có khăn giấy hay gì đó trên bàn không?
  9. 彼女にプレゼントかなんか買おうと思う。
    Định mua quà hay gì đó cho cô ấy.
  10. 飲み物かなんか買ってきて。
    Mua đồ uống hay gì đó rồi về.