[Ngữ Pháp N3]~まで: Cho đến khi… / Đến mức…

1. Cấu trúc

まで dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau tùy cách kết hợp phía trước.

2. Ý nghĩa

まで có 2 nghĩa chính:

Cho đến khi… (Thời điểm/ Giới hạn thời gian)

→ Diễn tả giới hạn về thời gian hoặc giai đoạn cho đến lúc một việc diễn ra.

Nghĩa tiếng Việt:

  • Cho đến khi…
  • Đến khi…
  • Tới lúc…

Đến mức…/ Thậm chí… (Mức độ cực đoan)

→ Diễn tả mức độ cực hạn của một hành động, trạng thái.

Nghĩa tiếng Việt:

  • Đến mức…
  • Thậm chí…

3. Cách dùng

Chỉ thời điểm/ Giới hạn “cho đến khi”

Dùng khi muốn nói:

  • “Cho đến lúc A mới làm B”
  • “Chưa làm B cho đến thời điểm A”

Cách chia động từ:

  • V(る形)+ まで
  • V(ない形)+ まで

Khi dùng với Vない, nghĩa là cho đến trước khi làm việc gì đó.

Diễn tả mức độ cực đoan “đến mức…/ thậm chí…”

Dùng khi muốn nhấn mạnh:

  • Mức độ của sự việc cao đến mức khó tin
  • Một trạng thái diễn ra đến mức cực đại

Hay đi kèm với biểu hiện cảm xúc.

4. Ví dụ

  1. 雨がやむまで待とう。
    Chờ cho đến khi mưa tạnh.
  1. 宿題が終わらないまで家に帰れない。
    Chưa làm xong bài tập thì không về nhà được.
  1. 先生が来るまで静かにしていなさい。
    Hãy giữ yên lặng cho đến khi thầy/cô đến.
  1. 映画が始まるまでここで待つ。
    Chờ ở đây cho đến khi phim bắt đầu.
  1. 昼ご飯を食べるまで勉強する。
    Học cho đến khi ăn trưa.
  1. 笑いすぎて涙が出るまで笑った。
    Cười đến mức chảy cả nước mắt.
  1. 驚いて声が出ないまでだった。
    Ngạc nhiên đến mức không thốt nên lời.
  1. 疲れて立てないまで働いた。
    Làm việc đến mức mệt không đứng được nữa.
  1. 感動して鳥肌が立つまで泣いた。
    Cảm động đến mức rùng mình rồi khóc.
  1. 彼の演技が素晴らしくて言葉も出ないまでだった。
    Diễn xuất của anh ấy tuyệt đến mức không còn lời nào để nói.