[Ngữ Pháp N3]~ばよかった: Phải chi… / Giá mà… thì đã tốt rồi

1. Cấu trúc

Lưu ý:

  • Đây là cách nói giả định quá khứ → nói về hành động đã không xảy ra nhưng muốn làm.

2. Ý nghĩa

~ばよかった diễn đạt sự hối hận / tiếc nuối về điều đã không làm trong quá khứ.

Nghĩa tiếng Việt:

  • Phải chi … thì đã tốt rồi
  • Giá mà … thì tốt biết mấy
  • Ước gì lúc đó đã …

Mẫu này không dùng để thay đổi thực tế của quá khứ, mà là lời bộc lộ cảm xúc hối tiếc.

3. Cách dùng

① Dùng khi muốn nói giá như mình đã…

  • Miêu tả tình huống đáng lẽ nên làm khác.

例:
もっと早く行けばよかった。
→ Giá mà đi sớm hơn thì đã tốt rồi.

② Dùng khi tiếc nuối về hành động chưa làm

  • Không dùng với những điều đã làm rồi.

③ Có thể đi với động từ/ tính từ/ danh từ

  • Động từ → hành động
  • Tính từ → trạng thái
  • Danh từ → điều kiện

4. Ví dụ

  1. もっと勉強すればよかった。
    Phải chi học nhiều hơn thì tốt biết mấy.
  2. 傘を持って行けばよかった。
    Giá mà mang ô theo thì đã ổn rồi.
  3. 時間に早く来ればよかった。
    Phải chi đến sớm hơn thì hay biết mấy.
  4. あの言葉を言わなければよかった。
    Giá mà không nói lời đó thì tốt rồi.
  5. もっと休めばよかった。
    Phải chi nghỉ ngơi nhiều hơn thì tốt.
  6. 彼に謝ればよかった。
    Giá mà đã xin lỗi anh ấy thì tốt rồi.
  7. もう少し考えればよかった。
    Phải chi suy nghĩ thêm chút nữa thì tốt biết mấy.
  8. お金を節約すればよかった。
    Giá mà tiết kiệm tiền thì hay rồi.
  9. ここで待つのでなく、先に進めばよかった。
    Thay vì đợi ở đây, giá mà đã tiến lên trước thì tốt rồi.
  10. 来なければよかった。
    Giá mà không đến thì tốt rồi.