[Ngữ Pháp N3]~ば(いい)と思う: Hy vọng… / Mong muốn…

1. Cấu trúc

Ở đây ~ば là thể điều kiện, còn いいと思う nghĩa là “tôi nghĩ là tốt / tôi mong là…”.

2. Ý nghĩa

~ば(いい)と思う được dùng để diễn đạt:

  • Hy vọng rằng…
  • Ước gì…
  • Tôi nghĩ sẽ tốt nếu…
  • Nên làm… thì tốt

3. Cách dùng

① Diễn đạt mong muốn xảy ra điều gì đó

  • Người nói bày tỏ ước muốn / mong muốn với một điều kiện.

Đây không phải mệnh lệnh, mà là ý chí.

② Thường dùng khi nói về:

  • Hy vọng cho tương lai
  • Mong muốn cho ai đó
  • Mong muốn xảy ra điều gì

③ Ngữ khí mềm, thân mật

  • Khác với cách ra lệnh trực tiếp như べき / しなさい, mẫu này có sắc thái thân thiện, không áp đặt.

4. Ví dụ

  1. もっと早く寝ればいいと思う。
    Tôi nghĩ sẽ tốt nếu bạn ngủ sớm hơn.
  2. 分からない時は先生に聞けばいいと思う。
    Khi không hiểu thì nên hỏi thầy/cô thì tốt.
  3. 明日は晴れればいいと思う。
    Hy vọng ngày mai trời sẽ nắng.
  4. もう少し練習すればいいと思う。
    Tôi nghĩ bạn nên luyện tập thêm một chút.
  5. このプロジェクトが成功すればいいと思う。
    Hy vọng dự án này sẽ thành công.
  6. 時間に余裕があればいいと思う。
    Tôi mong là sẽ có đủ thời gian.
  7. 彼の説明がもっと分かりやすければいいと思う。
    Tôi nghĩ sẽ tốt nếu phần giải thích của anh ấy dễ hiểu hơn.
  8. テストが簡単であればいいと思う。
    Tôi hy vọng bài kiểm tra sẽ dễ.
  9. 事故が起きなければいいと思う。
    Tôi mong là sẽ không xảy ra tai nạn.
  10. みんなが無事に帰ればいいと思う。
    Tôi mong mọi người sẽ bình an trở về.