1. Cấu trúc
Ở đây ~ば là thể điều kiện, còn いいと思う nghĩa là “tôi nghĩ là tốt / tôi mong là…”.
2. Ý nghĩa
~ば(いい)と思う được dùng để diễn đạt:
- Hy vọng rằng…
- Ước gì…
- Tôi nghĩ sẽ tốt nếu…
- Nên làm… thì tốt
3. Cách dùng
① Diễn đạt mong muốn xảy ra điều gì đó
- Người nói bày tỏ ước muốn / mong muốn với một điều kiện.
Đây không phải mệnh lệnh, mà là ý chí.
② Thường dùng khi nói về:
- Hy vọng cho tương lai
- Mong muốn cho ai đó
- Mong muốn xảy ra điều gì
③ Ngữ khí mềm, thân mật
- Khác với cách ra lệnh trực tiếp như べき / しなさい, mẫu này có sắc thái thân thiện, không áp đặt.
4. Ví dụ
- もっと早く寝ればいいと思う。
→ Tôi nghĩ sẽ tốt nếu bạn ngủ sớm hơn. - 分からない時は先生に聞けばいいと思う。
→ Khi không hiểu thì nên hỏi thầy/cô thì tốt. - 明日は晴れればいいと思う。
→ Hy vọng ngày mai trời sẽ nắng. - もう少し練習すればいいと思う。
→ Tôi nghĩ bạn nên luyện tập thêm một chút. - このプロジェクトが成功すればいいと思う。
→ Hy vọng dự án này sẽ thành công. - 時間に余裕があればいいと思う。
→ Tôi mong là sẽ có đủ thời gian. - 彼の説明がもっと分かりやすければいいと思う。
→ Tôi nghĩ sẽ tốt nếu phần giải thích của anh ấy dễ hiểu hơn. - テストが簡単であればいいと思う。
→ Tôi hy vọng bài kiểm tra sẽ dễ. - 事故が起きなければいいと思う。
→ Tôi mong là sẽ không xảy ra tai nạn. - みんなが無事に帰ればいいと思う。
→ Tôi mong mọi người sẽ bình an trở về.