[Ngữ Pháp N3]~上げる/~上がる: Làm… xong / Vừa hoàn thành…

1. Cấu Trúc

Khi dùng cùng nhau:
  • ~上げる → Người hoàn thành hành động đó (chủ động)
  • ~上がる → Hành động tự hoàn thành / hoàn thành ở trạng thái rõ rệt

2. Ý Nghĩa

~上げる

Diễn tả việc hoàn thành hành động đến cùng, làm xong, làm xong hoàn toàn và kết thúc.

Nghĩa:

  • Làm xong…
  • Hoàn tất…

~上がる

Diễn tả việc công việc / hành động đã kết thúc / hoàn thành, tự hoàn tất hoặc hiện trạng sau khi hoàn thành.

Nghĩa:

  • Vừa hoàn thành…
  • Đã hoàn thành…

3. Cách Dùng

~上げる: Nhấn mạnh việc “làm xong”

  • Người nói chủ động thực hiện hành động đến cùng
  • Kèm theo cảm giác hoàn tất với tâm trạng nhẹ nhõm, kết thúc

~上がる: Diễn tả trạng thái hoàn tất

  • Thường dùng để mô tả kết quả sau khi hành động hoàn thành, không nhất thiết nói đến ai làm

4. Ví Dụ

Ví dụ với ~上げる

  1. 宿題を全部書き上げた。
    Viết xong toàn bộ bài tập.
  1. ケーキを焼き上げた。
    Đã nướng xong cái bánh.
  1. 論文を仕上げ上げた。
    Hoàn thành xong luận văn.
  1. 部屋をきれいに掃除し上げた。
    Quét dọn sạch sẽ phòng xong rồi.
  1. 荷物を詰め上げた。
    Đã đóng gói toàn bộ đồ đạc xong.

Ví dụ với ~上がる

  1. 料理が出来上がった。
    Món ăn đã hoàn tất / vừa nấu xong.
  1. アイスが溶け上がった。
    Kem đã tan hoàn toàn.
  1. 雪はすっかり溶け上がった。
    Tuyết đã tan hết.
  1. 料理が煮込み上がった。
    Món ăn đã ninh xong.
  1. 洗濯物が乾き上がった。
    Quần áo đã phơi khô xong.