1. Cấu trúc
Động từ thể thường + んだって/んだってさ
Tính từ い + んだって
Tính từ な/Danh từ] + なんだって
なんだって là cách nói khi danh từ / tính từ な đứng trước.
Dạng này là cách nói gián tiếp, dùng để truyền đạt thông tin nghe được từ người khác.
2. Ý nghĩa
~んだって/~なんだって được dùng khi bạn kể lại điều mình nghe được từ người khác, mang nghĩa:
- Nghe nói là…
- Người ta nói rằng…
- Nghe đồn là…
- Nghe nói rằng…
Không phải người nói trực tiếp chứng kiến, mà truyền đạt lại thông tin nghe được.
3. Cách dùng
- Dùng khi muốn kể lại tin tức, thông tin, lời đồn nghe được từ người khác.
- Thường gặp trong hội thoại đời thường.
- Có thể dùng kèm với ~さ để nhấn mạnh kiểu “nghe nói đó nha!”
4. Ví dụ
- 彼、来週結婚するんだって。
→ Nghe nói anh ấy tuần sau kết hôn.
- 試験は明日から始まるんだって。
→ Nghe nói kỳ thi bắt đầu từ ngày mai.
- 彼女、転職するんだってさ。
→ Nghe nói là cô ấy sẽ đổi việc đó.
- そのイベント、無料なんだって。
→ Nghe nói sự kiện đó là miễn phí.
- この本、あまり面白くないんだって。
→ Nghe nói quyển sách này không hay lắm.
- あの店のラーメンは美味しいんだって。
→ Nghe nói ramen ở quán đó rất ngon.
- 彼の部屋、すごくきれいなんだって。
→ Nghe nói phòng của anh ấy rất sạch.
- あの店、人気があるんだって。
→ Nghe nói quán đó rất nổi tiếng.
- 明日の天気はいいんだって。
→ Nghe nói thời tiết ngày mai đẹp.
- この町は静かなんだってさ。
→ Nghe nói thị trấn này rất yên bình.