[Ngữ Pháp N3]~んだって/~なんだって: Nghe nói là… / Nghe bảo rằng…

1. Cấu trúc

なんだって là cách nói khi danh từ / tính từ な đứng trước.
Dạng này là cách nói gián tiếp, dùng để truyền đạt thông tin nghe được từ người khác.

2. Ý nghĩa

~んだって/~なんだって được dùng khi bạn kể lại điều mình nghe được từ người khác, mang nghĩa:

  • Nghe nói là…
  • Người ta nói rằng…
  • Nghe đồn là…
  • Nghe nói rằng…

Không phải người nói trực tiếp chứng kiến, mà truyền đạt lại thông tin nghe được.

3. Cách dùng

  • Dùng khi muốn kể lại tin tức, thông tin, lời đồn nghe được từ người khác.
  • Thường gặp trong hội thoại đời thường.
  • Có thể dùng kèm với ~さ để nhấn mạnh kiểu “nghe nói đó nha!”

4. Ví dụ

  1. 彼、来週結婚するんだって。
    Nghe nói anh ấy tuần sau kết hôn.
  1. 試験は明日から始まるんだって。
    Nghe nói kỳ thi bắt đầu từ ngày mai.
  1. 彼女、転職するんだってさ。
    Nghe nói là cô ấy sẽ đổi việc đó.
  1. そのイベント、無料なんだって。
    → Nghe nói sự kiện đó là miễn phí.
  1. この本、あまり面白くないんだって。
    → Nghe nói quyển sách này không hay lắm.
  1. あの店のラーメンは美味しいんだって。
    Nghe nói ramen ở quán đó rất ngon.
  1. 彼の部屋、すごくきれいなんだって。
    Nghe nói phòng của anh ấy rất sạch.
  1. あの店、人気があるんだって。
    Nghe nói quán đó rất nổi tiếng.
  1. 明日の天気はいいんだって。
    Nghe nói thời tiết ngày mai đẹp.
  1. この町は静かなんだってさ。
    Nghe nói thị trấn này rất yên bình.