[Ngữ Pháp N3]~はもちろん: … thì đương nhiên rồi

1. Cấu trúc

Trong đó:
  • N1 là điều đương nhiên, rõ ràng, không cần nhắc lại.
  • N2(も) là điều khác ngoài điều đương nhiên đó.

2. Ý nghĩa

~はもちろん dùng để diễn đạt:

  • … thì đương nhiên rồi
  • Chuyện A là tất nhiên, không cần phải nói
  • Không chỉ A, mà còn B nữa

Mẫu này nhấn mạnh rằng điều ở N1 là hiển nhiên, và thường nối với N2 để giới thiệu một điều không chỉ điều hiển nhiên đó, mà còn điều khác nữa.

3. Cách dùng

Khi muốn so sánh:

  • Điều gì đó rõ ràng là đúng
  • Điều khác thuộc cùng nhóm/ liên quan
    → Mang ý nghĩa không chỉ điều A mà còn điều B

Dùng trong:

  • Hội thoại
  • Văn miêu tả
  • Trình bày lý do / thảo luận

Không dùng cho:

  • Câu mệnh lệnh
  • Câu nghi vấn độc lập

4. Ví dụ

  1. 日本語はもちろん、英語も話せます。
    Tiếng Nhật thì đương nhiên rồi, mà tôi còn nói tiếng Anh được nữa.
  1. 健康はもちろん、心のケアも大切だ。
    Sức khỏe thì đương nhiên rồi, việc chăm sóc tinh thần cũng quan trọng.
  1. 彼は数学はもちろん、理科も得意だ。
    Anh ấy thì toán là đương nhiên rồi, mà khoa học cũng giỏi.
  1. 安全はもちろん、効率も考えなければならない。
    An toàn thì tất nhiên rồi, còn phải nghĩ đến hiệu quả nữa.
  1. この店は味はもちろん、サービスもいい。
    Quán này thì hương vị đương nhiên rồi, mà dịch vụ cũng tốt.
  1. 彼女は見た目はもちろん、性格も優しい。
    Cô ấy thì vẻ ngoài là tất nhiên rồi, mà tính cách cũng dịu dàng.
  1. 試験はもちろん、レポートもちゃんと書いた。
    Không chỉ làm bài thi tốt, tôi còn viết cả báo cáo kỹ nữa.
  1. この映画はストーリーはもちろん、映像も素晴らしい。
    Bộ phim này thì cốt truyện là đương nhiên rồi, mà hình ảnh cũng tuyệt vời.
  1. 遊ぶ時間はもちろん、勉強時間も確保しなければならない。
    Không chỉ thời gian chơi là quan trọng, mà còn phải bảo đảm thời gian học.
  1. 成功するためには努力はもちろん、運も必要だ。
    Để thành công thì nỗ lực là tất nhiên rồi, mà còn cần cả may mắn nữa.