[Ngữ Pháp N3]~ならば: Nếu…thì…

1. Cấu trúc

Trong tiếng Nhật hiện đại, ~なら~ならば gần như có thể thay thế cho nhau, nhưng ~ならば mang sắc thái văn viết, lý luận hơn.

2. Ý nghĩa

~ならば được dùng để diễn tả:

  • Điều kiện giả địnhNếu A thì B
  • Điều kiện trái với thực tếNếu sự thật ngược lại thì…

Dịch sang tiếng Việt:

  • Nếu… thì…
  • Giả sử… thì…

3. Cách dùng

① Diễn tả điều kiện giả định / điều kiện ngược thực tế

Ví dụ:

  • Nếu làm A thì sẽ dẫn đến B
  • Nếu sự thật khác đi thì kết quả sẽ khác

② Mang tính văn viết – lý luận

  • Thường xuất hiện trong:
    • Văn nghị luận
    • Bài viết giải thích
    • Tin tức, báo chí
    • Văn bản học thuật

Có thể thay bằng:

  • ~ば
  • ~たら
    (nhưng ~ならば trang trọng hơn)

③ Dạng dùng trong văn kiểu cách

  • ~であれば
  • ~だったら

Trong ngôn ngữ hiện đại:

  • ~なら được dùng nhiều hơn
  • ~ならば vẫn dùng khi cần nhấn mạnh điều kiện

④ Có thể đi kèm với 「もし」

もし ~ ならば、~

Nhấn mạnh giả định chưa xảy ra / khó xảy ra

4. Ví dụ

  1. 時間があるならば、一緒に映画を見に行きましょう。
    Nếu có thời gian thì chúng ta cùng đi xem phim nhé.
  1. 雨が降るならば、試合は中止になる。
    Nếu trời mưa thì trận đấu sẽ bị hoãn.
  1. 日本に行くならば、京都にも行きたい。
    Nếu đi Nhật thì tôi cũng muốn đến Kyoto.
  1. 学生ならば、もっと勉強すべきだ。
    Nếu là học sinh thì nên học chăm chỉ hơn.
  1. 本気ならば、最後までやりなさい。
    Nếu nghiêm túc thì hãy làm đến cùng.
  1. 忙しいならば、無理に来なくてもいい。
    Nếu bận thì không cần cố đến.
  1. 静かならば、ここはとても住みやすい。
    Nếu yên tĩnh thì nơi này rất dễ sống.
  1. もし時間が戻せるならば、あの日の選択を変えたい。
    Nếu có thể quay lại thời gian, tôi muốn thay đổi lựa chọn ngày đó.
  1. もし彼が来ないならば、会議は延期だ。
    Nếu anh ấy không đến thì cuộc họp sẽ hoãn.
  1. 努力しないならば、成功は望めない。
    Nếu không nỗ lực thì không thể mong thành công.