1. Cấu trúc
V (thể thường) + ならば
N + ならば
Tính từ い + ならば
Tính từ な (bỏ な) + ならば
Trong tiếng Nhật hiện đại, ~なら và ~ならば gần như có thể thay thế cho nhau, nhưng ~ならば mang sắc thái văn viết, lý luận hơn.
2. Ý nghĩa
~ならば được dùng để diễn tả:
- Điều kiện giả định → Nếu A thì B
- Điều kiện trái với thực tế → Nếu sự thật ngược lại thì…
Dịch sang tiếng Việt:
- Nếu… thì…
- Giả sử… thì…
3. Cách dùng
① Diễn tả điều kiện giả định / điều kiện ngược thực tế
Ví dụ:
- Nếu làm A thì sẽ dẫn đến B
- Nếu sự thật khác đi thì kết quả sẽ khác
② Mang tính văn viết – lý luận
- Thường xuất hiện trong:
- Văn nghị luận
- Bài viết giải thích
- Tin tức, báo chí
- Văn bản học thuật
Có thể thay bằng:
- ~ば
- ~たら
(nhưng ~ならば trang trọng hơn)
③ Dạng dùng trong văn kiểu cách
- ~であれば
- ~だったら
Trong ngôn ngữ hiện đại:
- ~なら được dùng nhiều hơn
- ~ならば vẫn dùng khi cần nhấn mạnh điều kiện
④ Có thể đi kèm với 「もし」
もし ~ ならば、~
Nhấn mạnh giả định chưa xảy ra / khó xảy ra
4. Ví dụ
- 時間があるならば、一緒に映画を見に行きましょう。
→ Nếu có thời gian thì chúng ta cùng đi xem phim nhé.
- 雨が降るならば、試合は中止になる。
→ Nếu trời mưa thì trận đấu sẽ bị hoãn.
- 日本に行くならば、京都にも行きたい。
→ Nếu đi Nhật thì tôi cũng muốn đến Kyoto.
- 学生ならば、もっと勉強すべきだ。
→ Nếu là học sinh thì nên học chăm chỉ hơn.
- 本気ならば、最後までやりなさい。
→ Nếu nghiêm túc thì hãy làm đến cùng.
- 忙しいならば、無理に来なくてもいい。
→ Nếu bận thì không cần cố đến.
- 静かならば、ここはとても住みやすい。
→ Nếu yên tĩnh thì nơi này rất dễ sống.
- もし時間が戻せるならば、あの日の選択を変えたい。
→ Nếu có thể quay lại thời gian, tôi muốn thay đổi lựa chọn ngày đó.
- もし彼が来ないならば、会議は延期だ。
→ Nếu anh ấy không đến thì cuộc họp sẽ hoãn.
- 努力しないならば、成功は望めない。
→ Nếu không nỗ lực thì không thể mong thành công.