1. Cấu trúc
Phải làm gì / nên làm gì
Vる + ことだ
Không được làm gì / đừng làm gì
Vない + ことだ
Đây là cách nói mang tính khuyên nhủ, đề xuất, lời cảnh báo, hướng dẫn.
Khác với mệnh lệnh trực tiếp (~なさい, ~しろ…), ~ことだ mang sắc thái nhẹ nhàng hơn nhưng vẫn nghiêm túc.
2. Ý nghĩa
~ことだ dùng để diễn đạt:
① Lời khuyên / hướng dẫn “nên làm”
→ Bạn nên làm điều này…
② Lời cảnh báo / nhắc nhở “đừng làm”
→ Bạn đừng làm điều này…
Là mẫu trang trọng hơn so với ~なさい nhưng vẫn thường gặp trong văn nói và văn viết mang tính khuyên nhủ.
3. Khi nào dùng
Dùng trong khi:
- Đưa lời khuyên cho người khác
- Hướng dẫn một cách nghiêm túc
- Cảnh báo ai đó nên / không nên làm điều gì
- Viết nội quy, hướng dẫn, bài học đạo đức, chăm sóc sức khỏe…
Không dùng để diễn đạt:
- Mệnh lệnh (dùng ~しろ / ~なさい)
- Cam kết cá nhân
4. Ví dụ
- 毎日少し運動することだ。
→ Bạn nên vận động một chút mỗi ngày.
- 体調が悪いときは十分に休むことだ。
→ Khi không khỏe thì nên nghỉ ngơi đầy đủ.
- 困ったときはすぐに相談することだ。
→ Khi gặp khó thì nên hỏi ý kiến ngay.
- 勉強するときは集中することだ。
→ Học thì nên tập trung.
- 早く寝る習慣をつけることだ。
→ Bạn nên hình thành thói quen ngủ sớm.
- 人の意見を無視することはない。
→ Đừng phớt lờ ý kiến của người khác.
- 危険だから勝手に入ることはない。
→ Vì nguy hiểm nên đừng tự ý vào.
- 大声で騒ぐことはない。
→ Không cần phải la hét om sòm.
- 大切な書類を放置することはない。
→ Đừng để tài liệu quan trọng ở đó.
- 無理をして働くことはない。
→ Không nên làm việc quá sức.