1. Cấu trúc
Vた + ことだ
Tính từ い + ことだ
Tính từ な + な + ことだ
Lưu ý: Đây là cách dùng khác với ことだ ở dạng “nên/ không nên làm gì”.
2. Ý nghĩa
- ~ことだ ở dạng này dùng để diễn tả cảm xúc mạnh khi nhìn lại một sự việc đã xảy ra, thường theo nghĩa: Thật là… / Quá… / Chẳng biết nói sao… / Cảm thấy rất…
- Thường mang sắc thái cảm nhận, cảm thán, bất ngờ, kinh ngạc, ấn tượng mạnh về một trải nghiệm.
- Nó là dạng nói chủ quan của người nói, diễn tả trải nghiệm cảm xúc sâu sắc.
3. Cách dùng
A. Diễn tả cảm xúc mạnh sau khi đã trải nghiệm
- Khi mô tả cảm giác rất vui, buồn, ngạc nhiên, xúc động, đau lòng, tuyệt vời, ngán ngẩm, khó chịu, tiếc nuối…
B. Dùng với động từ thể た
→ Nhấn mạnh cảm nhận của người nói về hành động đã hoàn thành.
4. Ví dụ
- 久しぶりに友達に会って、本当に楽しかったことだ。
→ Lâu không gặp bạn, thật là vui quá.
- 初めて富士山に登ったときは、感動したことだ。
→ Lần đầu leo núi Phú Sĩ, thật là xúc động.
- 子どもが生まれた日は、嬉しかったことだ。
→ Ngày con chào đời, vui quá đi mất.
- あの試合に負けたときは悔しかったことだ。
→ Khi thua trận đó, thật là tiếc nuối.
- 大雨で帰れなかった日は、困ったことだ。
→ Ngày mưa lớn không về được, thật khổ sở.
- あの映画は面白かったことだ。
→ Bộ phim đó thật là thú vị.
- 子どものころの思い出は懐かしかったことだ。
→ Kỷ niệm thời thơ ấu thật là hoài niệm.
- 彼のプレーはすごかったことだ。
→ Màn trình diễn của anh ấy thật là tuyệt.
- あの日の空気は静かだったことだ。
→ Không khí ngày đó thật yên bình.
- このおまちゃは面白いことだ。
→ Món đồ chơi này thú vị thật