[Ngữ Pháp N3]~なぜなら/なぜかというと/どうしてかというと: Lý do là vì… / Nguyên nhân là bởi…

1. Cấu trúc

Các mẫu này đều dùng để giải thích lý do/ nguyên nhân cho một sự việc được nêu ở câu trước.

2. Ý nghĩa

~なぜなら/なぜかというと/どうしてかというと là những cách nói để nêu lý do / giải thích nguyên nhân một cách rõ ràng.

Nghĩa tiếng Việt dịch là:

  • Bởi vì…
  • Lý do là vì…
  • Nguyên nhân là do…

Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh nguyên nhân hoặc trả lời câu hỏi “tại sao?”.

3. Cách dùng

A. なぜなら

  • Thường đứng ở đầu câu trả lời lý do.
  • Phía sau thường là câu giải thích ngắn gọn, trọng tâm.

Mang cảm giác trang trọng hơn một chút so với các mẫu còn lại.

B. なぜかというと

  • Dùng khi bạn muốn giải thích chi tiết hơn nguyên nhân.

Phía sau thường là một câu có đầy đủ chủ ngữ – vị ngữ.

C. どうしてかというと

  • Giống như なぜかというと, nhấn mạnh “bởi vì, tại sao thì…”
  • Thường dùng khi giải thích nguyên nhân.

4. Ví dụ minh họa

  1. 今日は出かけられない。なぜなら雨がひどいからだ。
    Hôm nay không thể ra ngoài. Lý do là bởi vì trời mưa to.
  1. 試験に落ちてしまった。なぜなら勉強時間が足りなかったからだ。
    Tôi trượt kỳ thi. Bởi vì thời gian học không đủ.
  1. 彼は元気がない。なぜかというと昨日ケガをしたからだ。
    Anh ấy không khỏe. Nguyên nhân là vì hôm qua bị thương.
  1. この店は人気がない。なぜかというと味が美味しくないからだ。
    Quán này không được ưa thích. Vì đồ ăn không ngon.
  1. 最近太ってきた。どうしてかというと運動していないからだ。
    Gần đây tôi tăng cân. Nguyên nhân là vì không tập thể dục.
  1. 彼女は学校を休んでいる。どうしてかというと風邪を引いたからだ。
    Cô ấy nghỉ học. Bởi vì bị cảm.
  1. 予定が変更になった。なぜなら交通事故があったからだ。
    Lịch trình thay đổi. Lý do là vì có tai nạn.
  1. 試合を中止した。なぜかというと天気が悪くなったからだ。
    Trận đấu bị hủy. Vì thời tiết xấu.
  1. 仕事が終わらない。どうしてかというと資料が足りないからだ。
    Công việc chưa xong. Bởi vì thiếu tài liệu.
  1. 彼の意見は変わった。なぜかというと新しい情報を得たからだ。
    Ý kiến của anh ấy đã thay đổi. Nguyên nhân là bởi vì có thông tin mới.