[Ngữ Pháp N3-N2]~やなんか: … hay đại loại như vậy / … và này nọ…

1. Cấu trúc

Đây là cách nói thân mật / suồng sã trong hội thoại, thường dùng trong văn nói hơn là văn viết.

2. Ý nghĩa

~やなんか được dùng khi bạn muốn liệt kê một vài thứ tiêu biểu mang tính đại diện, kèm sắc thái:

  • … hay đại loại như vậy
  • … này nọ / chẳng hạn như…
  • … và những thứ tương tự

thân mật và nhẹ nhàng hơn ~やとか / ~や~など

3. Cách dùng

A. Liệt kê ví dụ mang tính đại diện

  • Dùng khi muốn nói:
    • những thứ như…
    • có thể kể đến…
    • … hay đại loại như vậy

B. Mang sắc thái thân mật, suồng sã

  • Thường gặp trong hội thoại, nói chuyện mỗi ngày, ít dùng trong văn bản trang trọng.

C. Có thể dùng với nhiều danh từ

東京やなんか、お店がたくさんある。  
→ Ở Tokyo thì có nhiều cửa hàng này nọ.

4. Ví dụ

  1. 休日は映画やなんか見たい。
    → Cuối tuần thì xem phim hay đại loại như vậy.
  1. 料理やなんか作るのが好きだ。
    Chẳng hạn nấu nướng này nọ thì tôi thích.
  1. カフェやなんか行ってリラックスしたい。
    → Muốn đi cà phê hay đại loại như vậy để thư giãn.
  1. 公園やなんかで散歩するのが気持ちいい。
    → Đi dạo ở công viên hay những nơi như thế sẽ cảm thấy dễ chịu.
  1. 音楽やなんか動画を見ながら勉強した。
    → Tôi vừa học vừa xem nhạc hay mấy video gì đó.
  1. やなんか雑誌を読むのが趣味だ。
    → Sở thích của tôi là đọc sách hay tạp chí này nọ.
  1. 本屋やなんかコンビニで雑誌を買った。
    → Mua tạp chí ở những nơi như hiệu sách hay đại loại như cửa hàng tiện lợi.
  1. やなんか行ってみない?
    Đi biển hay đại loại như vậy thử không?
  1. 話しやなんか聞いてくれない?
    Nghe tôi nói chuyện hay đại loại như vậy được không?
  1. 果物やなんか野菜は体にいい。
    Hoa quả hay đại loại như rau củ thì tốt cho sức khỏe.