1. Cấu trúc
Phải làm (quy định, luật lệ)
Vる + こと
Không được làm (cấm)
Vない + こと
Lưu ý: Mẫu này thường dùng trong quy định, nội quy, hướng dẫn → mang tính chính thức, trang trọng.
2. Ý nghĩa
Mẫu ~こと trong trường hợp này được dùng khi muốn diễn đạt:
① Phải làm
Diễn tả điều bắt buộc, quy định rõ ràng trong nội quy, hướng dẫn…
Nghĩa tiếng Việt:
- Phải…
- Cần phải…
② Không được làm
Diễn tả điều cấm, không được phép làm.
Nghĩa tiếng Việt:
- Không được…
- Cấm…
3. Cách dùng
Cách dùng ① Vる + こと
- Hay sử dụng trong:
- Văn bản hướng dẫn sử dụng
- Nội quy lớp học, công ty
- Luật lệ, quy định
Cách dùng ②: Vない + こと
- Diễn tả hành động bị cấm
- Thường dùng trong:
- Nội quy
- Lời nhắc nhở
- Các quy định nghiêm túc
4. Ví dụ
- 教室に入る前に靴を揃えること。
→ Phải xếp giày ngay ngắn trước khi vào lớp.
- 安全のために、必ずヘルメットをかぶること!
→ Phải đội mũ bảo hiểm vì an toàn!
- 宿題は毎日提出すること。
→ Phải nộp bài tập mỗi ngày.
- 約束の時間に遅れないこと。
→ Không được đến muộn giờ đã hẹn.
- 図書館では本を大切に扱うこと。
→ Phải giữ gìn sách ở thư viện.
- 内では喫煙しないこと。
→ Không được hút thuốc trong khuôn viên (công viên).
- 走ってはいけません → 走るな / 走らないこと。
→ Không được chạy.
(Đôi khi dùng ~こと thay cho ~な trong văn bản)
- 試験中は携帯を使いないこと。
→ Không được dùng điện thoại khi thi.
- 危険だから、この線に触れないこと。
→ Vì nguy hiểm, không được chạm vào vạch này.
- ゴミをここに捨てないこと。
→ Không được vứt rác ở đây.