1. Cấu trúc
[Danh từ] + なんか
Thường dùng trong văn nói, sắc thái thân mật, đôi khi mang ý xem nhẹ, khiêm tốn.
2. Ý nghĩa
~なんか có 4 nghĩa chính:
- Đưa ra ví dụ (cách nói hội thoại, thay cho ~など)
→ ví dụ như…, chẳng hạn như… - Xem nhẹ / khiêm tốn
→ mấy thứ như…, có đáng gì đâu… - Diễn tả trạng thái mơ hồ, không rõ nguyên nhân
→ thế nào ấy…, không biết sao lại… - Gợi ý / nêu ví dụ nhẹ nhàng
→ hay là…, ví dụ như… thì sao
3. Cách dùng
① Dùng để nêu ví dụ
- Thay cho ~など trong hội thoại hằng ngày.
- Sắc thái mềm, tự nhiên.
② Dùng để xem nhẹ hoặc khiêm tốn
- Người nói hạ thấp giá trị sự việc/đối tượng (đôi khi là bản thân).
③ Diễn tả cảm giác mơ hồ
- Không rõ lý do, cảm xúc “không biết sao lại thế”.
④ Dùng để gợi ý
- Đưa ra đề xuất nhẹ nhàng, không áp đặt.
4. Ví Dụ
- コーヒーなんかどう?
→ Ví dụ như cà phê thì sao? - 週末は映画なんかを見たい。
→ Cuối tuần tôi muốn xem mấy thứ như phim. - 果物なんか買って帰ろう。
→ Mua hoa quả hay gì đó rồi về nhé. - 私の意見なんか役に立たないよ。
→ Ý kiến của tôi thì có ích gì đâu. - 冗談なんか言ってない。
→ Tôi đâu có nói đùa gì. - あの仕事なんか簡単だ。
→ Công việc đó thì đơn giản mà. - 今日は体がだるいなんか。
→ Hôm nay người thế nào ấy, mệt mỏi ghê. - 理由は分からないけど、不安なんかある。
→ Không biết lý do nhưng có cảm giác bất an thế nào ấy. - 旅行なんか行かない?
→ Hay là đi du lịch không? - 疲れたら、休憩なんかしたほうがいい。
→ Mệt thì nghỉ ngơi một chút thì tốt hơn.