1. Cấu trúc
Vたり + なんかして
Vたり là dạng liệt kê hành động (như mẫu ~たり~たりする), nhưng khi đi kèm なんかして thì mang sắc thái xem nhẹ / không quan trọng hóa hành động đó.
2. Ý nghĩa
Mẫu này dùng để diễn đạt những hành động được xem nhẹ, nói giảm nhẹ, không trọng yếu, hoặc không đáng kể, ví dụ:
- Chỉ là mấy chuyện như…
- Ví dụ như…
- Những chuyện như… thôi mà…
- Làm mấy việc như…
3. Ví dụ
- 寝坊したりなんかして、遅刻してしまった。
→ Chẳng hạn như ngủ quên… nên tôi đã đến muộn.
- 遊んだりなんかして、宿題が終わらない。
→ Chỉ toàn làm mấy chuyện như chơi… nên chưa hoàn thành bài tập.
- スマホばかり見たりなんかして、全然進まない。
→ Toàn xem điện thoại thôi…, chẳng tiến bộ gì cả.
- 文句ばかり言ったりなんかして、本題に入れない。
→ Những chuyện như cứ phàn nàn… nên chẳng vào được vấn đề chính.
- 遅くまでテレビを見たりなんかして、寝不足だ。
→ Làm mấy chuyện như xem TV đến khuya… nên thiếu ngủ.
- そんなことを気にしたりなんかして、余計疲れるだけだよ。
→ Chuyện như lo lắng về điều đó… chỉ khiến mệt thêm thôi.
- 彼は何もせずに、眺めたりなんかしているだけだ。
→ Cứ như là đứng nhìn thôi…, chẳng làm gì cả.
- 簡単なことを間違えたりなんかして、困ったね。
→ Những chuyện như sai mấy cái đơn giản… thật khó nhỉ.
- たまに散歩したりなんかして、気分転換している。
→ Cũng có lúc đi dạo thôi…, để đổi không khí.
- ケーキを少し食べたりなんかして、満足した。
→ Chỉ mấy miếng bánh thôi… là đã thấy đủ rồi.