[Ngữ Pháp N3-N2]~なんかして: Chẳng hạn làm…

1. Cấu trúc

Vたり là dạng liệt kê hành động (như mẫu ~たり~たりする), nhưng khi đi kèm なんかして thì mang sắc thái xem nhẹ / không quan trọng hóa hành động đó.

2. Ý nghĩa

Mẫu này dùng để diễn đạt những hành động được xem nhẹ, nói giảm nhẹ, không trọng yếu, hoặc không đáng kể, ví dụ:

  • Chỉ là mấy chuyện như…
  • Ví dụ như…
  • Những chuyện như… thôi mà…
  • Làm mấy việc như…

3. Ví dụ

  1. 寝坊したりなんかして、遅刻してしまった。
    Chẳng hạn như ngủ quên… nên tôi đã đến muộn.
  1. 遊んだりなんかして、宿題が終わらない。
    Chỉ toàn làm mấy chuyện như chơi… nên chưa hoàn thành bài tập.
  1. スマホばかり見たりなんかして、全然進まない。
    Toàn xem điện thoại thôi…, chẳng tiến bộ gì cả.
  1. 文句ばかり言ったりなんかして、本題に入れない。
    Những chuyện như cứ phàn nàn… nên chẳng vào được vấn đề chính.
  1. 遅くまでテレビを見たりなんかして、寝不足だ。
    Làm mấy chuyện như xem TV đến khuya… nên thiếu ngủ.
  1. そんなことを気にしたりなんかして、余計疲れるだけだよ。
    Chuyện như lo lắng về điều đó… chỉ khiến mệt thêm thôi.
  1. 彼は何もせずに、眺めたりなんかしているだけだ。
    Cứ như là đứng nhìn thôi…, chẳng làm gì cả.
  1. 簡単なことを間違えたりなんかして、困ったね。
    Những chuyện như sai mấy cái đơn giản… thật khó nhỉ.
  1. たまに散歩したりなんかして、気分転換している。
    Cũng có lúc đi dạo thôi…, để đổi không khí.
  1. ケーキを少し食べたりなんかして、満足した。
    Chỉ mấy miếng bánh thôi… là đã thấy đủ rồi.