[Ngữ Pháp N3] ~どうせ: Đằng nào thì… / Dù sao thì…

1. Cấu trúc

Hoặc đi kèm với các cụm như:

どうせ~なら、~
どうせ~のだから、~
どうせ~し、~

2. Ý nghĩa

~どうせ được dùng khi:

  • Nói đến điều gì đó không thể thay đổi, mang cảm giác đã vậy thì…
  • Diễn tả tâm trạng chán nản, bỏ cuộc, quyết định làm việc gì đó vì không còn lựa chọn khác
  • Nhấn mạnh rằng kết quả chắc chắn là như vậy thôiđằng nào thì sao cũng vậy

Dịch tiếng Việt:

  • Đằng nào thì…
  • Dù sao đi nữa…
  • Cũng chỉ… thôi
  • Thiếu gì thì…

3. Cách dùng

① Diễn đạt suy nghĩ bi quan/ mặc định kết quả

Ví dụ:
どうせ勝てない → “đằng nào cũng không thắng được”

② Khi quyết định làm việc gì sau khi nhận định tình huống

Cụm hay gặp:

  • どうせ~なら (đằng nào thì nếu…)
  • どうせ~から (đằng nào thì vì…)

③ Dùng trong hội thoại mang sắc thái cảm xúc

  • Phàn nàn
  • Thất vọng
  • Chấp nhận điều không mong muốn

4. Ví Dụ

  1. どうせ雨が降るんだから、今日出かけない。
    Đằng nào trời cũng mưa, nên hôm nay không đi ra ngoài.
  1. どうせ終わらない仕事なら、今日は早く帰ろう。
    Đằng nào công việc cũng không xong, thì hôm nay về sớm thôi.
  1. どうせ忘れるだろうから、メモしておいたほうがいい。
    Đằng nào cũng sẽ quên thôi, nên nên ghi lại.
  1. どうせ遅刻するなら、最初から急ぐなよ。
    Đằng nào cũng trễ rồi, thì đừng vội từ đầu.
  1. どうせできないと思うけど、やってみる。
    Dù sao cũng nghĩ là không làm được, nhưng thử xem.
  1. どうせ行くなら、全部見てこよう。
    Đằng nào cũng đi rồi, thì xem hết mọi thứ.
  1. どうせ参加するなら、楽しもう。
    Đằng nào cũng tham gia rồi, thì hãy vui lên.
  1. どうせ時間がないから、簡単なものでいい。
    Vì đằng nào cũng không có thời gian, nên đơn giản thôi cũng được.
  1. どうせ始めたから、最後までやる。
    Vì đằng nào cũng đã bắt đầu, nên làm đến cùng.
  1. どうせ話すなら、正直に言ったほうがいい。
    Đằng nào cũng phải nói chuyện, thì nên nói thật.