1. Cấu trúc
N + にしては
V thể thường + にしては
にしては đi sau danh từ/ động từ để so sánh với tiêu chuẩn bình thường, nhưng kết quả lại trái với kỳ vọng.
2. Ý nghĩa
Cấu trúc ~にしては diễn tả rằng: Mặc dù A là một trường hợp, nhưng kết quả B không giống như người ta nghĩ / không phù hợp với tiêu chuẩn của A.
Có thể dịch:
- Tuy… nhưng…
- Dù là… vậy mà…
- So với… thì… khác với dự đoán
3. Cách dùng
Dùng để so sánh với tiêu chuẩn thông thường:
- Khi nhận xét về một sự việc mà kết quả khác hoặc không tương xứng với điều đáng lẽ xảy ra dựa trên tình huống trước đó.
- Ngữ pháp mang sắc thái bất ngờ nhẹ, ngạc nhiên, trái dự đoán.
Ví dụ
① 初心者にしては上手にできた。
→ Tuy là người mới tập nhưng làm rất giỏi.
② 彼は若いにしては落ち着いている。
→ Mặc dù còn trẻ vậy mà lại rất điềm tĩnh.
③ 高い値段にしてはそんなにおいしくない。
→ So với giá cao thì không ngon như mong đợi.
④ 雨が多い季節にしてはそんなに湿気が強くない。
→ Dù là mùa nhiều mưa vậy mà độ ẩm không quá cao.
⑤ 学生にしては言葉遣いが上手だ。
→ Tuy là học sinh nhưng cách nói chuyện rất khéo.
⑥ 初めての試合にしてはよく頑張った。
→ Mặc dù là trận đấu đầu tiên vậy mà đã cố gắng rất tốt.
⑦ 彼女は経験が浅いにしては判断が的確だ。
→ Dù kinh nghiệm còn ít nhưng phán đoán đúng đắn.
⑧ こんな簡単な問題にしては多くの人が間違えた。
→ Câu hỏi dễ thế này vậy mà nhiều người sai.
⑨ 観光地にしては人が少ない。
→ Dù là địa điểm du lịch nhưng lại ít người.
⑩ 彼の年齢にしては体力がある。
→ So với tuổi của anh ấy thì thể lực rất tốt.