1. Cấu Trúc
N / Câu (thể thường) + というものだ
Thường dùng với:
- Danh từ trừu tượng: 人生、習慣、愛情、責任、仕事…
- Câu diễn tả quan niệm, bản chất, định nghĩa
2. Ý Nghĩa
~というものだ/~というものは dùng để:
- Đưa ra định nghĩa, bản chất, quan niệm chung
- Diễn đạt cách nhìn mang tính khái quát, triết lý
- Nhấn mạnh: “cái gọi là ~ thì vốn dĩ là như vậy”
Dịch tiếng Việt:
- Cái gọi là… thì…
- Chính là…
- Có thể nói là…
- Xét cho cùng thì…
3. Cách Dùng
① Dùng để định nghĩa
Nói rõ bản chất thật sự của một sự vật, sự việc.
Ví dụ:
- 人生というものは思い通りにいかないものだ。
→ Cuộc đời, vốn dĩ là không diễn ra theo ý mình.
② Dùng để nêu quan niệm
Thường là suy nghĩ mang tính chân lý, triết lý, không chỉ của riêng người nói.
③ Dùng trong văn viết
Hay xuất hiện trong:
- Văn nghị luận
- Phát biểu, bài viết, sách
- Ít dùng trong hội thoại thân mật hằng ngày
4. Ví Dụ
- 人生というものは、 思い通りにいかないものだ。
→ Cuộc đời là thứ không thể diễn ra đúng như mong muốn. - 努力というものは、 すぐに結果が出るとは限らない。
→ Nỗ lực không phải lúc nào cũng cho kết quả ngay. - 習慣というものは、 気づかないうちに身についている。
→ Thói quen là thứ hình thành lúc ta không hay biết. - 社会人というものは、 責任を持って行動すべきだ。
→ Người đi làm thì phải hành động có trách nhiệm. - 家族というものは、 困ったときに支え合う存在だ。
→ Gia đình là nơi nương tựa khi gặp khó khăn. - 愛情というものは、 言葉より行動で示すものだ。
→ Tình cảm là thứ thể hiện bằng hành động hơn là lời nói. - 仕事というものは、 楽しいことばかりではない。
→ Công việc không phải lúc nào cũng toàn niềm vui. - 若さというものは、 失ってから大切さに気づく。
→ Tuổi trẻ là thứ chỉ khi mất đi mới nhận ra giá trị. - 経験というものは、 人を成長させる。
→ Trải nghiệm giúp con người trưởng thành. - 夢というものは、 簡単にあきらめるべきではない。
→ Giấc mơ thì không nên dễ dàng từ bỏ.