[Ngữ Pháp N3]~てくれと頼まれる/言われる/注意される: Được / Bị ai đó nhờ, yêu cầu…

1. Cấu Trúc

Trong đó:
  • Vてくれ: hãy làm ~ cho tôi
  • Vないでくれ: đừng làm ~
  • 頼まれる: được / bị nhờ
  • 言われる: được / bị nói
  • 注意される: được / bị nhắc nhở

2. Cách Dùng / Ý Nghĩa

① Diễn tả việc được hoặc bị người khác nhờ, yêu cầu, nói hay nhắc nhở làm hoặc không làm một hành động nào đó.

Nghĩa tiếng Việt:

  • Được / Bị ai đó bảo rằng “hãy làm…”
  • Được / Bị ai đó nhắc rằng “đừng làm…”

② Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, hội thoại đời thường

~てくれ/~ないでくれ là cách nói khá trực tiếp, nên:

  • Hay dùng giữa bạn bè, người thân, cấp trên → cấp dưới
  • Ít dùng trong văn cảnh quá lịch sự

Tóm lại:
Có nghĩa là: Được / Bị ai đó nhờ, yêu cầu, nói hoặc nhắc nhở làm (hoặc không làm) gì…

3. Ví Dụ

  1. 友達に 宿題を手伝ってくれと頼まれた。
    → Tôi được bạn nhờ giúp làm bài tập.
  2. 先輩に この書類をコピーしてくれと言われた。
    → Tôi bị đàn anh bảo photo tài liệu này.
  3. 母に 早く帰ってくれと注意された。
    → Tôi bị mẹ nhắc hãy về sớm.
  4. 先生に 静かにしてくれと注意された。
    → Tôi bị thầy nhắc hãy giữ im lặng.
  5. 母に 夜更かししないでくれと言われた。
    → Mẹ nói tôi đừng thức khuya.
  6. 友達に その話を他の人に言わないでくれと頼まれた。
    → Bạn nhờ tôi đừng kể chuyện đó cho người khác.
  7. 先生に 授業中にスマホを使わないでくれと注意された。
    → Tôi bị thầy nhắc đừng dùng điện thoại trong giờ học.
  8. 上司に 勝手に判断しないでくれと言われた。
    → Sếp nói tôi đừng tự ý quyết định.