1. Cấu Trúc
(人に) + Vてくれ/Vないでくれ + と + 頼まれる/言われる/注意される
Trong đó:
- Vてくれ: hãy làm ~ cho tôi
- Vないでくれ: đừng làm ~
- 頼まれる: được / bị nhờ
- 言われる: được / bị nói
- 注意される: được / bị nhắc nhở
2. Cách Dùng / Ý Nghĩa
① Diễn tả việc được hoặc bị người khác nhờ, yêu cầu, nói hay nhắc nhở làm hoặc không làm một hành động nào đó.
Nghĩa tiếng Việt:
- Được / Bị ai đó bảo rằng “hãy làm…”
- Được / Bị ai đó nhắc rằng “đừng làm…”
② Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, hội thoại đời thường
Vì ~てくれ/~ないでくれ là cách nói khá trực tiếp, nên:
- Hay dùng giữa bạn bè, người thân, cấp trên → cấp dưới
- Ít dùng trong văn cảnh quá lịch sự
Tóm lại:
Có nghĩa là: Được / Bị ai đó nhờ, yêu cầu, nói hoặc nhắc nhở làm (hoặc không làm) gì…
3. Ví Dụ
- 友達に 宿題を手伝ってくれと頼まれた。
→ Tôi được bạn nhờ giúp làm bài tập. - 先輩に この書類をコピーしてくれと言われた。
→ Tôi bị đàn anh bảo photo tài liệu này. - 母に 早く帰ってくれと注意された。
→ Tôi bị mẹ nhắc hãy về sớm. - 先生に 静かにしてくれと注意された。
→ Tôi bị thầy nhắc hãy giữ im lặng. - 母に 夜更かししないでくれと言われた。
→ Mẹ nói tôi đừng thức khuya. - 友達に その話を他の人に言わないでくれと頼まれた。
→ Bạn nhờ tôi đừng kể chuyện đó cho người khác. - 先生に 授業中にスマホを使わないでくれと注意された。
→ Tôi bị thầy nhắc đừng dùng điện thoại trong giờ học. - 上司に 勝手に判断しないでくれと言われた。
→ Sếp nói tôi đừng tự ý quyết định.